disgusto
Định nghĩa & Giải nghĩa "disgusto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Forte avversione o ripugnanza verso qualcosa o qualcuno.
Ý nghĩa của "disgusto" trong tiếng Việt
Sự ghê tởm, kinh tởm; cảm giác khó chịu mạnh mẽ hoặc không tán thành gây ra bởi một điều gì đó khó chịu hoặc xúc phạm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "disgusto"
-
"Ho provato un profondo disgusto per la sua maleducazione."
"Tôi cảm thấy ghê tởm sâu sắc trước sự bất lịch sự của anh ta."
-
"La vista del sangue mi provoca disgusto."
"Việc nhìn thấy máu khiến tôi cảm thấy ghê tởm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disgusto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "disgusto" & Ghi chú
Cách dùng "disgusto" đúng ngữ cảnh
Từ 'disgusto' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'ghê tởm' trong tiếng Việt, diễn tả cảm giác khó chịu, kinh tởm hoặc không tán thành mạnh mẽ đối với điều gì đó. Tuy nhiên, mức độ có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "disgusto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il disgusto |
Il disgusto che provai fu indescrivibile.
(Sự ghê tởm mà tôi cảm thấy không thể diễn tả được.)
|
| Với mạo từ xác định | i disgusti |
I disgusti della vita a volte ci sopraffanno.
(Những nỗi ghê tởm của cuộc đời đôi khi khiến chúng ta choáng ngợp.)
|
| Với mạo từ không xác định | un disgusto |
Provai un disgusto profondo per le sue azioni.
(Tôi cảm thấy ghê tởm sâu sắc đối với những hành động của anh ta.)
|