(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disgusto
B2
sostantivo B2 Tổng quát

disgusto

/diˈzɡusto/
ghê tởm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disgusto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Forte avversione o ripugnanza verso qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "disgusto" trong tiếng Việt

Sự ghê tởm, kinh tởm; cảm giác khó chịu mạnh mẽ hoặc không tán thành gây ra bởi một điều gì đó khó chịu hoặc xúc phạm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disgusto"

  • "Ho provato un profondo disgusto per la sua maleducazione."

    "Tôi cảm thấy ghê tởm sâu sắc trước sự bất lịch sự của anh ta."

  • "La vista del sangue mi provoca disgusto."

    "Việc nhìn thấy máu khiến tôi cảm thấy ghê tởm."

Cách dùng "disgusto" & Ghi chú

Cách dùng "disgusto" đúng ngữ cảnh

Từ 'disgusto' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'ghê tởm' trong tiếng Việt, diễn tả cảm giác khó chịu, kinh tởm hoặc không tán thành mạnh mẽ đối với điều gì đó. Tuy nhiên, mức độ có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "disgusto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il disgusto
Il disgusto che provai fu indescrivibile.
(Sự ghê tởm mà tôi cảm thấy không thể diễn tả được.)
Với mạo từ xác định i disgusti
I disgusti della vita a volte ci sopraffanno.
(Những nỗi ghê tởm của cuộc đời đôi khi khiến chúng ta choáng ngợp.)
Với mạo từ không xác định un disgusto
Provai un disgusto profondo per le sue azioni.
(Tôi cảm thấy ghê tởm sâu sắc đối với những hành động của anh ta.)