(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disgustoso
B1
aggettivo B1 Cảm xúc và thái độ

disgustoso

/disɡustoˈso/
ghê tởm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disgustoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita disgusto, ripugnanza.

Ý nghĩa của "disgustoso" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự ghê tởm hoặc không tán thành mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disgustoso"

  • "Il cibo era disgustoso e l'odore insopportabile."

    "Thức ăn thì ghê tởm và mùi thì không thể chịu nổi."

  • "Il suo comportamento è stato disgustoso e inaccettabile."

    "Hành vi của anh ta thật ghê tởm và không thể chấp nhận được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disgustoso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

piacevole (dễ chịu) gradevole (hợp ý, vừa lòng)

Cách dùng "disgustoso" & Ghi chú

Cách dùng "disgustoso" đúng ngữ cảnh

Từ 'disgustoso' thường được dùng để miêu tả những thứ gây cảm giác ghê tởm về mặt vật lý hoặc đạo đức. Cần phân biệt với 'sdegnoso' (khinh bỉ), dù cả hai đều thể hiện sự không tán thành mạnh mẽ.

Ngữ pháp & Chia từ "disgustoso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho assaggiato un piatto disgustoso al ristorante."

    "Tôi đã nếm một món ăn kinh tởm tại nhà hàng."

  • "Quelle scarpe disgustose sono state trovate nella spazzatura."

    "Những đôi giày kinh tởm đó đã được tìm thấy trong thùng rác."

  • "La zuppa disgustosa che ha cucinato mia sorella era immangiabile."

    "Món súp kinh tởm mà em gái tôi nấu không thể ăn được."