(Vị trí top_banner)
Hình minh họa negozio di alimentari
A2
sostantivo A2 Thương mại, Bán lẻ

negozio di alimentari

/neˈɡɔttsjo di ali.menˈta.ri/
cửa hàng tạp hóa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "negozio di alimentari"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un negozio che vende cibo e articoli per la casa.

Ý nghĩa của "negozio di alimentari" trong tiếng Việt

Một cửa hàng bán thực phẩm và đồ dùng gia đình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "negozio di alimentari"

  • "Vado al negozio di alimentari a comprare il latte."

    "Tôi đi đến cửa hàng tạp hóa để mua sữa."

  • "Il negozio di alimentari sotto casa è molto comodo."

    "Cửa hàng tạp hóa ở dưới nhà rất tiện lợi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "negozio di alimentari"

Đồng nghĩa

Cách dùng "negozio di alimentari" & Ghi chú

Cách dùng "negozio di alimentari" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'cửa hàng tạp hóa' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'supermercato' (siêu thị) lớn hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "negozio di alimentari" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il negozio di alimentari
Il negozio di alimentari all'angolo vende frutta fresca.
(Cửa hàng tạp hóa ở góc phố bán trái cây tươi.)
Với mạo từ xác định i negozi di alimentari
I negozi di alimentari in questa zona sono aperti fino a tardi.
(Các cửa hàng tạp hóa trong khu vực này mở cửa đến khuya.)
Với mạo từ không xác định un negozio di alimentari
C'è un negozio di alimentari vicino casa mia.
(Có một cửa hàng tạp hóa gần nhà tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di comprare del pane, c'è un negozio di alimentari qui vicino?"

    "Tôi cần mua một ít bánh mì, có cửa hàng tạp hóa nào gần đây không?"

  • "Marco ha aperto un negozio di alimentari nel centro della città."

    "Marco đã mở một cửa hàng tạp hóa ở trung tâm thành phố."

  • "Oggi ho visto un negozio di alimentari molto fornito, avevano prodotti da tutto il mondo."

    "Hôm nay tôi đã thấy một cửa hàng tạp hóa rất đầy đủ, họ có các sản phẩm từ khắp nơi trên thế giới."

Danh từ số nhiều
  • "I negozi di alimentari in Italia offrono una vasta gamma di prodotti locali."

    "Các cửa hàng tạp hóa ở Ý cung cấp một loạt các sản phẩm địa phương."

  • "Molti negozi di alimentari rimangono aperti fino a tardi per soddisfare le esigenze dei clienti."

    "Nhiều cửa hàng tạp hóa vẫn mở cửa đến khuya để đáp ứng nhu cầu của khách hàng."

  • "Vicino alla stazione ci sono due negozi di alimentari ben forniti."

    "Gần ga có hai cửa hàng tạp hóa được trang bị đầy đủ."