(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alimentari
A2
sostantivo A2 Thương mại

alimentari

/alimentari/
cửa hàng tạp hóa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alimentari"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Negozio dove si vendono prodotti alimentari di vario genere.

Ý nghĩa của "alimentari" trong tiếng Việt

Một cửa hàng nhỏ nằm trong khu dân cư, cung cấp hàng hóa và dịch vụ hàng ngày cho cư dân địa phương.

Câu ví dụ tiếng Ý với "alimentari"

  • "Vado all'alimentari a comprare il latte."

    "Tôi đi đến cửa hàng tạp hóa mua sữa."

  • "L'alimentari sotto casa mia è molto comodo."

    "Cửa hàng tạp hóa dưới nhà tôi rất tiện lợi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alimentari"

Đồng nghĩa

negozio di alimentari (cửa hàng thực phẩm) bottega alimentare (cửa hàng thực phẩm nhỏ)

Cách dùng "alimentari" & Ghi chú

Cách dùng "alimentari" đúng ngữ cảnh

Ở Ý, 'alimentari' thường là cửa hàng nhỏ, bán các loại thực phẩm hàng ngày, gần giống như 'minimarket' ở Việt Nam. Đôi khi, nó có thể kết hợp bán thêm các đồ gia dụng nhỏ.

Ngữ pháp & Chia từ "alimentari" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'alimentare
Il negozio vende l'alimentare biologico.
(Cửa hàng bán thực phẩm hữu cơ.)
Với mạo từ xác định gli alimentari
Gli alimentari sono aumentati di prezzo.
(Giá thực phẩm đã tăng.)
Với mạo từ không xác định un alimentare
Ho comprato un alimentare nuovo al supermercato.
(Tôi đã mua một loại thực phẩm mới ở siêu thị.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Gli alimentari di questo quartiere sono sempre aperti fino a tardi."

    "Các cửa hàng tạp hóa ở khu phố này luôn mở cửa đến khuya."

  • "Il proprietario degli alimentari mi ha consigliato un ottimo vino."

    "Người chủ cửa hàng tạp hóa đã giới thiệu cho tôi một loại rượu vang rất ngon."

  • "La qualità degli alimentari italiani è rinomata in tutto il mondo."

    "Chất lượng của các sản phẩm thực phẩm Ý nổi tiếng trên toàn thế giới."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Gli alimentari del mio quartiere sono sempre aperti fino a tardi."

    "Các cửa hàng tạp hóa trong khu phố của tôi luôn mở cửa đến khuya."

  • "Maria lavora in un negozio di alimentari vicino alla stazione."

    "Maria làm việc trong một cửa hàng tạp hóa gần nhà ga."

  • "Abbiamo comprato molti prodotti alimentari biologici al mercato."

    "Chúng tôi đã mua nhiều sản phẩm thực phẩm hữu cơ ở chợ."