(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nervoso
B1
aggettivo B1 Y học, Khoa học thần kinh, Công nghệ thông tin (trí tuệ nhân tạo)

nervoso

/nerˈvo.zo/
thuộc thần kinh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nervoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda i nervi o il sistema nervoso.

Ý nghĩa của "nervoso" trong tiếng Việt

Liên quan đến thần kinh hoặc hệ thần kinh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nervoso"

  • "Ha subito un danno nervoso a causa dell'incidente."

    "Anh ấy bị tổn thương thần kinh do tai nạn."

  • "Il medico ha prescritto dei farmaci per problemi nervosi."

    "Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho các vấn đề về thần kinh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nervoso"

Đồng nghĩa

nevrale (thuộc về thần kinh)

Cách dùng "nervoso" & Ghi chú

Cách dùng "nervoso" đúng ngữ cảnh

Il termine italiano 'nervoso' può riferirsi sia a qualcosa di 'thuộc thần kinh' in senso medico, sia a uno stato di agitazione o ansia. È importante considerare il contesto.

Ngữ pháp & Chia từ "nervoso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il ragazzo è molto nervoso prima dell'esame."

    "Cậu bé rất lo lắng trước kỳ thi."

  • "Le ragazze sono nervose perché devono parlare in pubblico."

    "Những cô gái lo lắng vì họ phải nói trước công chúng."

  • "Un cane nervoso può mordere se si sente minacciato."

    "Một con chó lo lắng có thể cắn nếu nó cảm thấy bị đe dọa."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Oggi sono più nervoso del solito a causa dell'esame."

    "Hôm nay tôi lo lắng hơn bình thường vì bài kiểm tra."

  • "Luca è il collega meno nervoso durante le presentazioni."

    "Luca là đồng nghiệp ít lo lắng nhất trong các buổi thuyết trình."

  • "In quella situazione, ero nervosissimo e non riuscivo a parlare."

    "Trong tình huống đó, tôi đã vô cùng lo lắng và không thể nói được."