nervoso
Định nghĩa & Giải nghĩa "nervoso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda i nervi o il sistema nervoso.
Ý nghĩa của "nervoso" trong tiếng Việt
Liên quan đến thần kinh hoặc hệ thần kinh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "nervoso"
-
"Ha subito un danno nervoso a causa dell'incidente."
"Anh ấy bị tổn thương thần kinh do tai nạn."
-
"Il medico ha prescritto dei farmaci per problemi nervosi."
"Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho các vấn đề về thần kinh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nervoso"
Đồng nghĩa
Cách dùng "nervoso" & Ghi chú
Cách dùng "nervoso" đúng ngữ cảnh
Il termine italiano 'nervoso' può riferirsi sia a qualcosa di 'thuộc thần kinh' in senso medico, sia a uno stato di agitazione o ansia. È importante considerare il contesto.
Ngữ pháp & Chia từ "nervoso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il ragazzo è molto nervoso prima dell'esame."
"Cậu bé rất lo lắng trước kỳ thi."
-
"Le ragazze sono nervose perché devono parlare in pubblico."
"Những cô gái lo lắng vì họ phải nói trước công chúng."
-
"Un cane nervoso può mordere se si sente minacciato."
"Một con chó lo lắng có thể cắn nếu nó cảm thấy bị đe dọa."
-
"Oggi sono più nervoso del solito a causa dell'esame."
"Hôm nay tôi lo lắng hơn bình thường vì bài kiểm tra."
-
"Luca è il collega meno nervoso durante le presentazioni."
"Luca là đồng nghiệp ít lo lắng nhất trong các buổi thuyết trình."
-
"In quella situazione, ero nervosissimo e non riuscivo a parlare."
"Trong tình huống đó, tôi đã vô cùng lo lắng và không thể nói được."