(Vị trí top_banner)
Hình minh họa non andare d'accordo
B1
Verbo B1 Giao tiếp xã hội

non andare d'accordo

/non anˈdaːre dakˈkɔrdo/
không hòa hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "non andare d'accordo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere un cattivo rapporto con qualcuno; non essere in armonia.

Ý nghĩa của "non andare d'accordo" trong tiếng Việt

Không hòa hợp với ai đó; không có mối quan hệ tốt với ai đó; không ưa nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "non andare d'accordo"

  • "Io e mio fratello non andiamo molto d'accordo."

    "Tôi và anh trai tôi không hòa hợp lắm."

  • "Sara e Marco non vanno d'accordo per niente."

    "Sara và Marco hoàn toàn không ưa nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "non andare d'accordo"

Đồng nghĩa

non intendersi (không hiểu nhau) essere in conflitto (xung đột)

Trái nghĩa

Cách dùng "non andare d'accordo" & Ghi chú

Cách dùng "non andare d'accordo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả sự không hòa hợp, không có mối quan hệ tốt hoặc không thích một ai đó. Lưu ý đến cấu trúc 'andare d'accordo con qualcuno' để chỉ sự hòa hợp với ai.

Ngữ pháp & Chia từ "non andare d'accordo" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "non andare d'accordo" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) non vado d'accordo
Io non vado d'accordo con il mio capo.
(Tôi không hòa hợp với sếp của mình.)
tu (bạn) non vai d'accordo
Tu non vai d'accordo con tua sorella?
(Bạn không hòa thuận với em gái của bạn à?)
lui/lei (anh/cô ấy) non va d'accordo
Lei non va d'accordo con i suoi vicini.
(Cô ấy không hòa hợp với những người hàng xóm của mình.)
noi (chúng tôi) non andiamo d'accordo
Noi non andiamo d'accordo su questo progetto.
(Chúng tôi không đồng ý về dự án này.)
voi (các bạn) non andate d'accordo
Voi non andate d'accordo con le nuove regole.
(Các bạn không đồng ý với các quy tắc mới.)
loro (họ) non vanno d'accordo
Loro non vanno d'accordo quasi mai.
(Họ hầu như không bao giờ hòa hợp.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): non andato d'accordo
"Luca e Marco non sono andati d'accordo durante la riunione."
(Luca và Marco đã không hòa thuận trong cuộc họp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, io e mio fratello non andavamo d'accordo; litigavamo sempre per i giocattoli."

    "Khi còn bé, tôi và anh trai tôi không hòa thuận; chúng tôi luôn cãi nhau vì đồ chơi."

  • "Quando vivevo a Roma, non andavo d'accordo con i miei vicini di casa perché facevano troppo rumore di notte."

    "Khi tôi sống ở Rome, tôi không hòa thuận với hàng xóm của tôi vì họ làm ồn quá nhiều vào ban đêm."

  • "I miei genitori non andavano d'accordo negli ultimi anni del loro matrimonio, e si vedeva chiaramente."

    "Bố mẹ tôi không hòa thuận trong những năm cuối cuộc hôn nhân của họ, và điều đó thấy rõ."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri, io e mio fratello non siamo andati d'accordo per via del telecomando."

    "Hôm qua, tôi và anh trai tôi đã không hòa thuận với nhau vì cái điều khiển từ xa."

  • "L'anno scorso, Maria e Luca non sono andati d'accordo durante il viaggio in Italia."

    "Năm ngoái, Maria và Luca đã không hòa thuận với nhau trong chuyến đi đến Ý."

  • "Non sono andato d'accordo con il mio capo, quindi ho deciso di cercare un altro lavoro."

    "Tôi đã không hòa thuận với sếp của mình, vì vậy tôi đã quyết định tìm một công việc khác."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Da bambino, io e mio fratello non andavamo d'accordo; litigavamo spesso, ma poi abbiamo fatto pace."

    "Khi còn bé, tôi và anh trai không hòa thuận với nhau; chúng tôi thường xuyên cãi nhau, nhưng sau đó chúng tôi đã làm lành."

  • "Quando vivevo a Roma, non andavo molto d'accordo con i miei coinquilini perché erano disordinati e rumorosi, quindi ho deciso di traslocare."

    "Khi tôi sống ở Rome, tôi không hòa thuận lắm với bạn cùng phòng vì họ bừa bộn và ồn ào, vì vậy tôi đã quyết định chuyển đi."

  • "Ieri ho scoperto che i miei vicini di casa non sono andati d'accordo per anni a causa di un albero che oscurava la vista della finestra."

    "Hôm qua tôi phát hiện ra rằng hàng xóm của tôi đã không hòa thuận trong nhiều năm vì một cái cây che khuất tầm nhìn ra cửa sổ."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Io e mio fratello non andiamo molto d'accordo, litighiamo spesso."

    "Tôi và anh trai tôi không hợp nhau lắm, chúng tôi thường xuyên cãi nhau."

  • "Loro non vanno d'accordo con i nuovi vicini di casa a causa del rumore."

    "Họ không hòa thuận với những người hàng xóm mới vì tiếng ồn."

  • "Se i bambini non vanno d'accordo, è importante che gli adulti intervengano."

    "Nếu bọn trẻ không hòa thuận, điều quan trọng là người lớn phải can thiệp."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questa famiglia, si cerca di non andare d'accordo con i vicini, ma è difficile."

    "Trong gia đình này, người ta cố gắng không hòa thuận với hàng xóm, nhưng điều đó thật khó khăn."

  • "Si è sempre cercato di non andare d'accordo con le decisioni del capo, creando tensioni in ufficio."

    "Người ta luôn cố gắng không đồng ý với các quyết định của sếp, tạo ra căng thẳng trong văn phòng."

  • "In politica, si finge di non andare d'accordo per attirare voti, ma spesso è solo una strategia."

    "Trong chính trị, người ta giả vờ không hòa thuận để thu hút phiếu bầu, nhưng thường đó chỉ là một chiến lược."