non intervenire
Định nghĩa & Giải nghĩa "non intervenire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Astenersi dall'agire o dall'interferire in una situazione specifica.
Ý nghĩa của "non intervenire" trong tiếng Việt
Không động tay động chân; không can thiệp vào một tình huống; không phản đối điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "non intervenire"
-
"Ho deciso di non intervenire nella loro discussione."
"Tôi quyết định không can thiệp vào cuộc tranh luận của họ."
-
"Il governo ha scelto di non intervenire nel mercato azionario."
"Chính phủ đã chọn không can thiệp vào thị trường chứng khoán."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "non intervenire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "non intervenire" & Ghi chú
Cách dùng "non intervenire" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này có nghĩa là không can thiệp, không nhúng tay vào một vấn đề nào đó. Tương tự như 'mặc kệ', 'để yên'.
Ngữ pháp & Chia từ "non intervenire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "non intervenire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | non intervengo |
Io non intervengo in questa discussione.
(Tôi không can thiệp vào cuộc thảo luận này.)
|
| tu (bạn) | non intervieni |
Tu non intervieni mai quando serve.
(Bạn không bao giờ can thiệp khi cần thiết.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | non interviene |
Lui non interviene nelle questioni interne.
(Anh ấy không can thiệp vào các vấn đề nội bộ.)
|
| noi (chúng tôi) | non interveniamo |
Noi non interveniamo senza essere chiamati.
(Chúng tôi không can thiệp nếu không được gọi.)
|
| voi (các bạn) | non intervenite |
Voi non intervenite nelle nostre decisioni.
(Các bạn không can thiệp vào quyết định của chúng tôi.)
|
| loro (họ) | non intervengono |
Loro non intervengono spesso nelle riunioni.
(Họ không thường xuyên can thiệp vào các cuộc họp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ieri, ho deciso di non essere intervenuto nella loro discussione."
"Hôm qua, tôi đã quyết định không can thiệp vào cuộc tranh luận của họ."
-
"Non siamo intervenuti quando abbiamo visto il litigio, pensando di non peggiorare la situazione."
"Chúng tôi đã không can thiệp khi thấy cuộc cãi vã, vì nghĩ rằng sẽ không làm tình hình tồi tệ hơn."
-
"È stato meglio che tu non sia intervenuta; la situazione si è risolta da sola."
"Thật tốt hơn là bạn đã không can thiệp; tình hình đã tự giải quyết."
-
"In queste situazioni delicate, si decide di non intervenire per evitare ulteriori complicazioni."
"Trong những tình huống tế nhị này, người ta quyết định không can thiệp để tránh những phức tạp thêm."
-
"Quando si tratta di litigi tra bambini, di solito si preferisce non intervenire subito."
"Khi nói đến những cuộc cãi vã giữa trẻ em, người ta thường thích không can thiệp ngay lập tức."
-
"Se si sospetta una truffa, si raccomanda di non intervenire direttamente, ma di segnalare il caso alle autorità competenti."
"Nếu nghi ngờ có một vụ lừa đảo, người ta khuyến cáo không can thiệp trực tiếp mà nên báo cáo vụ việc cho các cơ quan có thẩm quyền."
-
"È necessario che tu non intervenga nella discussione tra loro."
"Cần thiết là bạn không can thiệp vào cuộc tranh luận giữa họ."
-
"Dubito che lui non intervenga a favore del suo amico."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ không can thiệp để giúp đỡ bạn của mình."
-
"Sarebbe meglio che noi non intervenissimo in questa faccenda."
"Sẽ tốt hơn nếu chúng ta không can thiệp vào chuyện này."