(Vị trí top_banner)
Hình minh họa astenersi
B2
verbo riflessivo B2 Chính trị, Sức khỏe, Tổng quát

astenersi

/asteˈnersi/
kiêng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "astenersi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non fare qualcosa, trattenersi dal compiere un'azione, specialmente se desiderabile o piacevole.

Ý nghĩa của "astenersi" trong tiếng Việt

Tự kiềm chế, không làm hoặc không sử dụng cái gì đó, đặc biệt là một thứ gì đó thú vị mà bạn có thể làm hoặc có.

Câu ví dụ tiếng Ý với "astenersi"

  • "Durante la Quaresima, molte persone scelgono di astenersi dal mangiare carne il venerdì."

    "Trong Mùa Chay, nhiều người chọn kiêng ăn thịt vào thứ Sáu."

  • "Il medico mi ha consigliato di astenermi dal fumare per migliorare la mia salute."

    "Bác sĩ khuyên tôi nên kiêng hút thuốc để cải thiện sức khỏe."

Cách dùng "astenersi" & Ghi chú

Cách dùng "astenersi" đúng ngữ cảnh

Từ "astenersi" mang nghĩa kiêng, nhịn, tự chế không làm gì đó, thường là những điều mình thích hoặc muốn làm. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ khác như "evitare" (tránh). Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, tôn giáo, hoặc liên quan đến sức khỏe.

Ngữ pháp & Chia từ "astenersi" (Grammatica)