(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intervenire
B1
verbo B1 Chung

intervenire

/ˌinterveˈniːre/
hành động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intervenire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Agire per modificare o risolvere una situazione, un problema.

Ý nghĩa của "intervenire" trong tiếng Việt

Thực hiện hành động để giải quyết một vấn đề hoặc tình huống.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intervenire"

  • "Il governo deve intervenire per risolvere la crisi economica."

    "Chính phủ cần hành động để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Sono dovuto intervenire per fermare la lite tra i bambini."

    "Tôi đã phải hành động để ngăn chặn cuộc cãi vã giữa bọn trẻ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intervenire"

Đồng nghĩa

agire (hành động) reagire (phản ứng)

Trái nghĩa

Cách dùng "intervenire" & Ghi chú

Cách dùng "intervenire" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng khi muốn nói đến việc can thiệp hoặc hành động để giải quyết một vấn đề, tương tự như 'giải quyết', 'can thiệp' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với 'agire' (hành động) nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "intervenire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "intervenire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) intervengo
Io intervengo nella discussione.
(Tôi tham gia vào cuộc thảo luận.)
tu (bạn) intervieni
Tu intervieni sempre al momento giusto.
(Bạn luôn can thiệp đúng lúc.)
lui/lei (anh/cô ấy) interviene
Lei interviene spesso nelle riunioni.
(Cô ấy thường xuyên phát biểu trong các cuộc họp.)
noi (chúng tôi) interveniamo
Noi interveniamo per risolvere il problema.
(Chúng tôi can thiệp để giải quyết vấn đề.)
voi (các bạn) intervenite
Voi intervenite quando è necessario.
(Các bạn can thiệp khi cần thiết.)
loro (họ) intervengono
Loro intervengono nelle emergenze.
(Họ can thiệp trong các trường hợp khẩn cấp.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): intervenuto
"Il medico è intervenuto rapidamente."
(Bác sĩ đã can thiệp nhanh chóng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Sono intervenuto personalmente per risolvere la questione."

    "Tôi đã đích thân can thiệp để giải quyết vấn đề."

  • "È intervenuta la polizia per sedare la rissa."

    "Cảnh sát đã can thiệp để giải tán cuộc ẩu đả."

  • "Siamo intervenuti immediatamente dopo l'incidente."

    "Chúng tôi đã can thiệp ngay lập tức sau vụ tai nạn."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi saputo del problema, sarei intervenuto subito."

    "Nếu tôi biết về vấn đề này, tôi đã can thiệp ngay lập tức."

  • "Se il governo intervenisse con più decisione, la situazione economica migliorerebbe."

    "Nếu chính phủ can thiệp một cách quyết đoán hơn, tình hình kinh tế sẽ cải thiện."

  • "Se tu intervenissi nella discussione, potresti chiarire molti malintesi."

    "Nếu bạn can thiệp vào cuộc thảo luận, bạn có thể làm rõ nhiều hiểu lầm."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani interverrò alla riunione per esprimere la mia opinione."

    "Ngày mai tôi sẽ can thiệp vào cuộc họp để bày tỏ ý kiến của mình."

  • "Se la situazione peggiorerà, dovremo intervenire immediatamente."

    "Nếu tình hình trở nên tồi tệ hơn, chúng ta sẽ phải can thiệp ngay lập tức."

  • "Il medico interverrà chirurgicamente per risolvere il problema."

    "Bác sĩ sẽ can thiệp bằng phẫu thuật để giải quyết vấn đề."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Intervieni subito, prima che sia troppo tardi!"

    "Hãy can thiệp ngay lập tức, trước khi quá muộn!"

  • "Interveniamo con decisione per risolvere questa crisi."

    "Chúng ta hãy can thiệp một cách quyết đoán để giải quyết cuộc khủng hoảng này."

  • "Intervenite rapidamente per aiutare chi è in difficoltà."

    "Các bạn hãy can thiệp nhanh chóng để giúp đỡ những người đang gặp khó khăn."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Sono intervenuto tempestivamente per evitare il peggio."

    "Tôi đã can thiệp kịp thời để tránh điều tồi tệ nhất."

  • "I medici sono intervenuti immediatamente dopo l'incidente."

    "Các bác sĩ đã can thiệp ngay lập tức sau vụ tai nạn."

  • "Non sono intervenuta nella discussione perché non ero informata."

    "Tôi đã không can thiệp vào cuộc thảo luận vì tôi không được thông báo."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La situazione è stata affrontata e si è dovuto intervenire per risolverla."

    "Tình huống đã được đối mặt và người ta đã phải can thiệp để giải quyết nó."

  • "A seguito delle proteste, si è intervenuto sulla legge per modificarla."

    "Sau các cuộc biểu tình, luật đã được can thiệp để sửa đổi."

  • "È stato necessario intervenire con urgenza per evitare ulteriori danni."

    "Cần thiết phải can thiệp khẩn cấp để tránh những thiệt hại thêm."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che fosse necessario che tu intervenissi nella discussione."

    "Tôi đã nghĩ rằng cần thiết là bạn nên can thiệp vào cuộc thảo luận."

  • "Se avessi saputo del problema, avrei voluto che lei intervenisse subito."

    "Nếu tôi biết về vấn đề này, tôi đã muốn cô ấy can thiệp ngay lập tức."

  • "Dubitavo che loro intervenissero in modo efficace per risolvere la situazione."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ can thiệp một cách hiệu quả để giải quyết tình hình."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui possa intervenire in questa situazione delicata."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy có thể can thiệp vào tình huống tế nhị này."

  • "È necessario che noi interveniamo subito per risolvere il problema."

    "Cần thiết là chúng ta phải can thiệp ngay để giải quyết vấn đề."

  • "Non credo che sia opportuno che tu intervenga in questa discussione."

    "Tôi không nghĩ rằng việc bạn can thiệp vào cuộc thảo luận này là thích hợp."