non necessario
Định nghĩa & Giải nghĩa "non necessario"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è indispensabile o obbligatorio.
Ý nghĩa của "non necessario" trong tiếng Việt
Không cần thiết; không bắt buộc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "non necessario"
-
"Non è necessario che tu venga."
"Không cần thiết bạn phải đến."
-
"L'uso del casco non è necessario in questo caso."
"Việc sử dụng mũ bảo hiểm không cần thiết trong trường hợp này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "non necessario"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "non necessario" & Ghi chú
Cách dùng "non necessario" đúng ngữ cảnh
Cụm từ "non necessario" diễn tả sự không cần thiết, không bắt buộc, tương tự như "không bắt buộc" trong tiếng Việt. Cần phân biệt với "inutile" (vô ích) mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "non necessario" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È non necessario comprare un'auto nuova se quella vecchia funziona ancora bene."
"Không cần thiết phải mua một chiếc ô tô mới nếu chiếc cũ vẫn hoạt động tốt."
-
"Questi documenti non sono necessari per la tua domanda di lavoro."
"Những tài liệu này không cần thiết cho đơn xin việc của bạn."
-
"La sua presenza alla riunione non era necessaria, quindi è rimasta a casa."
"Sự có mặt của cô ấy tại cuộc họp là không cần thiết, vì vậy cô ấy đã ở nhà."