(Vị trí top_banner)
Hình minh họa superfluo
B2
aggettivo B2 Kỹ thuật, Sản xuất, Quản lý

superfluo

/suˈpɛrflwo/
thành phần không cần thiết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "superfluo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è in più del necessario; non indispensabile, non richiesto.

Ý nghĩa của "superfluo" trong tiếng Việt

Một bộ phận hoặc yếu tố không cần thiết hoặc không bắt buộc để hệ thống, thiết bị hoặc quy trình hoạt động đúng cách.

Câu ví dụ tiếng Ý với "superfluo"

  • "Questi dettagli sono superflui."

    "Những chi tiết này là không cần thiết."

  • "Ritengo superfluo aggiungere altro."

    "Tôi cho rằng không cần thiết phải nói thêm gì nữa."

Cách dùng "superfluo" & Ghi chú

Cách dùng "superfluo" đúng ngữ cảnh

Từ 'superfluo' trong tiếng Ý mang nghĩa là 'thừa thãi', 'không cần thiết'. Cần phân biệt với các từ như 'inutile' (vô ích) hay 'eccessivo' (quá mức). 'Superfluo' nhấn mạnh vào sự không cần thiết cho một mục đích cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "superfluo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Considero superfluo questo ulteriore tentativo, dato che i risultati precedenti sono stati deludenti."

    "Tôi cho rằng nỗ lực tiếp theo này là thừa thãi, vì những kết quả trước đó đã gây thất vọng."

  • "Le parole superflue spesso distraggono dal vero significato di un discorso."

    "Những lời nói thừa thãi thường làm xao nhãng ý nghĩa thực sự của một bài phát biểu."

  • "È superfluo aggiungere altri dettagli a questa storia; è già abbastanza chiara."

    "Thật thừa thãi khi thêm những chi tiết khác vào câu chuyện này; nó đã đủ rõ ràng rồi."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È superfluo quel regalo costoso, un pensiero più semplice sarebbe stato sufficiente."

    "Món quà đắt tiền đó là thừa thãi, một món quà đơn giản hơn sẽ là đủ."

  • "Quel superfluo commento non ha aiutato la situazione, anzi l'ha peggiorata."

    "Lời bình luận thừa thãi đó không giúp ích gì cho tình hình, ngược lại còn làm nó tệ hơn."

  • "Sono superflui quei dettagli inutili, concentriamoci sull'essenziale."

    "Những chi tiết thừa thãi đó là không cần thiết, chúng ta hãy tập trung vào những điều cốt yếu."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "In questa situazione di crisi, comprare un'auto nuova mi sembra più superfluo che mai."

    "Trong tình hình khủng hoảng này, việc mua một chiếc xe hơi mới đối với tôi có vẻ thừa thãi hơn bao giờ hết."

  • "Tra tutte le spese che abbiamo, questa mi sembra la più superflua, potremmo tranquillamente farne a meno."

    "Trong tất cả các chi phí mà chúng ta có, chi phí này đối với tôi có vẻ thừa thãi nhất, chúng ta hoàn toàn có thể không cần đến nó."

  • "Rispetto all'anno scorso, l'acquisto di decorazioni natalizie nuove è diventato superfluo, dato che ne abbiamo già molte."

    "So với năm ngoái, việc mua đồ trang trí Giáng sinh mới đã trở nên thừa thãi, vì chúng ta đã có rất nhiều rồi."