(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indispensabile
B2
aggettivo B2 Tổng quát

indispensabile

/indispenˈsaːbile/
bài kiểm tra cần thiết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indispensabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è necessario, essenziale, da cui non si può prescindere.

Ý nghĩa của "indispensabile" trong tiếng Việt

Cần thiết phải được thực hiện, đạt được hoặc hiện diện; thiết yếu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indispensabile"

  • "L'acqua è indispensabile per la vita."

    "Nước là thiết yếu cho sự sống."

  • "La pazienza è indispensabile per risolvere questo problema."

    "Sự kiên nhẫn là cần thiết để giải quyết vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indispensabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "indispensabile" & Ghi chú

Cách dùng "indispensabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'indispensabile' mang nghĩa cần thiết, không thể thiếu, tương tự như 'essenziale' nhưng nhấn mạnh hơn về tính bắt buộc hoặc không thể thay thế. Trong nhiều trường hợp có thể dịch là 'bắt buộc', 'thiết yếu'.

Ngữ pháp & Chia từ "indispensabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "L'acqua è più indispensabile dell'elettricità per la sopravvivenza."

    "Nước quan trọng hơn điện đối với sự sống còn."

  • "Questo strumento è indispensabilissimo per completare il lavoro in modo efficiente."

    "Công cụ này là vô cùng cần thiết để hoàn thành công việc một cách hiệu quả."

  • "Tra tutti gli elementi, la comunicazione è il più indispensabile per il successo di un progetto."

    "Trong tất cả các yếu tố, giao tiếp là điều quan trọng nhất cho sự thành công của một dự án."