(Vị trí top_banner)
Hình minh họa non sono affari miei
B1
Espressione B1 Chung

non sono affari miei

/ˌnon ˈsoːno afˈfaːri ˈmjɛi/
không phải việc của tôi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "non sono affari miei"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non è di mia competenza o responsabilità; non è una cosa che mi riguarda o mi interessa.

Ý nghĩa của "non sono affari miei" trong tiếng Việt

Đó không phải là trách nhiệm hoặc mối bận tâm của tôi; đó không phải là điều tôi quan tâm hoặc bị ảnh hưởng bởi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "non sono affari miei"

  • "Mi chiedi se sono d'accordo con la loro decisione? Non sono affari miei."

    "Bạn hỏi tôi có đồng ý với quyết định của họ không? Không phải việc của tôi."

  • "Cosa fanno i miei vicini? Non sono affari miei, non mi interessa."

    "Hàng xóm của tôi làm gì à? Không phải việc của tôi, tôi không quan tâm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "non sono affari miei"

Đồng nghĩa

non mi riguarda (không liên quan đến tôi) non è di mia competenza (không thuộc thẩm quyền của tôi)

Cách dùng "non sono affari miei" & Ghi chú

Cách dùng "non sono affari miei" đúng ngữ cảnh

Tương đương với thành ngữ 'không phải việc của tôi' trong tiếng Việt. Thường dùng để biểu thị sự không quan tâm hoặc từ chối trách nhiệm đối với một vấn đề nào đó.

Ngữ pháp & Chia từ "non sono affari miei" (Grammatica)