non sono affari miei
Định nghĩa & Giải nghĩa "non sono affari miei"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Non è di mia competenza o responsabilità; non è una cosa che mi riguarda o mi interessa.
Ý nghĩa của "non sono affari miei" trong tiếng Việt
Đó không phải là trách nhiệm hoặc mối bận tâm của tôi; đó không phải là điều tôi quan tâm hoặc bị ảnh hưởng bởi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "non sono affari miei"
-
"Mi chiedi se sono d'accordo con la loro decisione? Non sono affari miei."
"Bạn hỏi tôi có đồng ý với quyết định của họ không? Không phải việc của tôi."
-
"Cosa fanno i miei vicini? Non sono affari miei, non mi interessa."
"Hàng xóm của tôi làm gì à? Không phải việc của tôi, tôi không quan tâm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "non sono affari miei"
Đồng nghĩa
Cách dùng "non sono affari miei" & Ghi chú
Cách dùng "non sono affari miei" đúng ngữ cảnh
Tương đương với thành ngữ 'không phải việc của tôi' trong tiếng Việt. Thường dùng để biểu thị sự không quan tâm hoặc từ chối trách nhiệm đối với một vấn đề nào đó.