(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nostalgia
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Cảm xúc

nostalgia

/nɔˈstald͡ʒa/
nỗi hoài niệm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nostalgia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di rimpianto per persone, cose o situazioni passate, accompagnato dal desiderio di ritornarvi.

Ý nghĩa của "nostalgia" trong tiếng Việt

Nỗi luyến tiếc quá khứ, một cảm giác buồn vui lẫn lộn khi nhớ về những kỷ niệm, những thời điểm, hoặc những địa điểm trong quá khứ mà mình từng gắn bó và có những trải nghiệm hạnh phúc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nostalgia"

  • "La nostalgia per l'infanzia è un sentimento comune."

    "Nỗi hoài niệm về tuổi thơ là một cảm xúc phổ biến."

  • "Ascoltare quella canzone mi ha fatto venire una grande nostalgia."

    "Nghe bài hát đó khiến tôi cảm thấy rất hoài niệm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nostalgia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

attesa (sự chờ đợi) speranza (niềm hy vọng)

Cách dùng "nostalgia" & Ghi chú

Cách dùng "nostalgia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'nostalgia' mang nghĩa tương tự như 'nỗi hoài niệm' trong tiếng Việt, chỉ cảm giác luyến tiếc quá khứ và mong muốn quay lại những khoảnh khắc hạnh phúc đã qua. Tuy nhiên, sắc thái của 'nostalgia' có thể thiên về sự buồn bã và luyến tiếc nhiều hơn so với 'nỗi hoài niệm' có thể bao hàm cả sự vui vẻ khi nhớ lại.

Ngữ pháp & Chia từ "nostalgia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la nostalgia
La nostalgia per l'infanzia è un sentimento comune.
(Nỗi nhớ thời thơ ấu là một cảm xúc phổ biến.)
Với mạo từ xác định le nostalgie
Le nostalgie possono renderci malinconici.
(Những nỗi nhớ có thể khiến chúng ta trở nên u sầu.)
Với mạo từ không xác định una nostalgia
Provava una nostalgia profonda per la sua terra natale.
(Anh ấy cảm thấy một nỗi nhớ sâu sắc về quê hương mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La nostalgia dell'infanzia è un sentimento universale."

    "Nỗi nhớ thời thơ ấu là một cảm xúc phổ quát."

  • "Provavo una forte nostalgia quando riguardavo le vecchie fotografie."

    "Tôi cảm thấy một nỗi nhớ mãnh liệt khi xem lại những bức ảnh cũ."

  • "La sua musica è piena di nostalgia per un tempo che non c'è più."

    "Âm nhạc của anh ấy tràn ngập nỗi nhớ về một thời đã qua."