(Vị trí top_banner)
Hình minh họa speranza
A2
sostantivo A2 Chung

speranza

/speˈrant͡sa/
hy vọng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "speranza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di fiducia nell'avverarsi di ciò che si desidera.

Ý nghĩa của "speranza" trong tiếng Việt

Niềm hy vọng, sự mong đợi và mong muốn một điều gì đó sẽ xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "speranza"

  • "Ho sempre avuto la speranza di incontrarti di nuovo."

    "Tôi luôn có hy vọng gặp lại bạn lần nữa."

  • "Nonostante le difficoltà, non dobbiamo perdere la speranza."

    "Mặc dù có những khó khăn, chúng ta không được đánh mất hy vọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "speranza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "speranza" & Ghi chú

Cách dùng "speranza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'speranza' thường được dùng để diễn tả niềm tin và mong muốn một điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra. Cần phân biệt với 'aspettativa', thường mang ý nghĩa mong đợi điều gì đó dựa trên căn cứ hoặc dự đoán.

Ngữ pháp & Chia từ "speranza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la speranza
La speranza è l'ultima a morire.
(Hy vọng là thứ cuối cùng mất đi.)
Với mạo từ xác định le speranze
Le speranze dei giovani sono spesso disattese.
(Những hy vọng của giới trẻ thường không được đáp ứng.)
Với mạo từ không xác định una speranza
C'è sempre una speranza.
(Luôn luôn có một tia hy vọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La speranza è l'ultima a morire."

    "Hy vọng là thứ cuối cùng chết đi."

  • "Ho perso ogni speranza di vincere la lotteria."

    "Tôi đã mất hết hy vọng trúng xổ số."

  • "Le speranze dei giovani sono nel futuro."

    "Hy vọng của những người trẻ nằm ở tương lai."