speranza
Định nghĩa & Giải nghĩa "speranza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sentimento di fiducia nell'avverarsi di ciò che si desidera.
Ý nghĩa của "speranza" trong tiếng Việt
Niềm hy vọng, sự mong đợi và mong muốn một điều gì đó sẽ xảy ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "speranza"
-
"Ho sempre avuto la speranza di incontrarti di nuovo."
"Tôi luôn có hy vọng gặp lại bạn lần nữa."
-
"Nonostante le difficoltà, non dobbiamo perdere la speranza."
"Mặc dù có những khó khăn, chúng ta không được đánh mất hy vọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "speranza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "speranza" & Ghi chú
Cách dùng "speranza" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'speranza' thường được dùng để diễn tả niềm tin và mong muốn một điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra. Cần phân biệt với 'aspettativa', thường mang ý nghĩa mong đợi điều gì đó dựa trên căn cứ hoặc dự đoán.
Ngữ pháp & Chia từ "speranza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la speranza |
La speranza è l'ultima a morire.
(Hy vọng là thứ cuối cùng mất đi.)
|
| Với mạo từ xác định | le speranze |
Le speranze dei giovani sono spesso disattese.
(Những hy vọng của giới trẻ thường không được đáp ứng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una speranza |
C'è sempre una speranza.
(Luôn luôn có một tia hy vọng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La speranza è l'ultima a morire."
"Hy vọng là thứ cuối cùng chết đi."
-
"Ho perso ogni speranza di vincere la lotteria."
"Tôi đã mất hết hy vọng trúng xổ số."
-
"Le speranze dei giovani sono nel futuro."
"Hy vọng của những người trẻ nằm ở tương lai."