(Vị trí top_banner)
Hình minh họa malinconia
B2
sostantivo B2 Tâm lý học/Cảm xúc

malinconia

/malinkoˈnia/
sự u sầu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "malinconia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato d'animo caratterizzato da tristezza, pensosità e spesso da un senso di vaga insoddisfazione.

Ý nghĩa của "malinconia" trong tiếng Việt

Trạng thái u sầu, khó chịu và cáu kỉnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "malinconia"

  • "La pioggia autunnale mi riempie di malinconia."

    "Cơn mưa mùa thu làm tôi tràn ngập nỗi u sầu."

  • "C'era una nota di malinconia nella sua voce."

    "Có một nốt u sầu trong giọng nói của cô ấy."

Cách dùng "malinconia" & Ghi chú

Cách dùng "malinconia" đúng ngữ cảnh

Malinconia thường được dùng để chỉ một nỗi buồn sâu lắng, kéo dài và có phần lãng mạn hơn so với 'tristezza'. Nó gợi một cảm giác nhớ nhung về quá khứ hoặc một điều gì đó đã mất.

Ngữ pháp & Chia từ "malinconia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la malinconia
La malinconia la avvolgeva come una nebbia sottile.
(Nỗi buồn bao trùm lấy cô ấy như một màn sương mỏng.)
Với mạo từ xác định le malinconie
Le malinconie autunnali mi fanno pensare al passato.
(Những nỗi buồn mùa thu khiến tôi nghĩ về quá khứ.)
Với mạo từ không xác định una malinconia
Sentiva una malinconia profonda nel cuore.
(Anh ấy cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc trong tim.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La malinconia che provava era palpabile, un velo sottile sul suo sorriso."

    "Nỗi u sầu mà anh ấy cảm thấy rất rõ ràng, một tấm màn mỏng trên nụ cười của anh ấy."

  • "Il ritorno dell'autunno porta con sé la malinconia dei giorni che si accorciano."

    "Sự trở lại của mùa thu mang theo nỗi u sầu của những ngày ngắn lại."

  • "Nonostante tutto, ha saputo trasformare la malinconia in arte, creando opere meravigliose."

    "Mặc dù vậy, anh ấy đã biết cách biến nỗi u sầu thành nghệ thuật, tạo ra những tác phẩm tuyệt vời."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Provai una malinconia profonda ripensando alla mia infanzia."

    "Tôi cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc khi nghĩ lại về tuổi thơ của mình."

  • "C'è una malinconia nell'aria stasera che mi ricorda i giorni piovosi."

    "Có một nỗi u sầu trong không khí tối nay khiến tôi nhớ đến những ngày mưa."

  • "Sentiva una malinconia inspiegabile quando ascoltava quella vecchia canzone."

    "Anh ấy cảm thấy một nỗi buồn khó tả khi nghe bài hát cũ đó."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La malinconia che provava era palpabile, un velo sottile che offuscava la sua bellezza."

    "Nỗi u sầu mà cô ấy cảm thấy là hữu hình, một tấm màn mỏng làm lu mờ vẻ đẹp của cô ấy."

  • "Una profonda malinconia lo assalì quando si rese conto che l'estate stava finendo."

    "Một nỗi u sầu sâu sắc ập đến anh khi anh nhận ra mùa hè đang kết thúc."

  • "La sua malinconia era un'ombra costante, sempre presente anche nei momenti di gioia."

    "Nỗi u sầu của cô ấy là một cái bóng dai dẳng, luôn hiện diện ngay cả trong những khoảnh khắc vui vẻ."