(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nucleo
B1
sostantivo B1 Khoa học, Sinh học, Vật lý, Hóa học, Đời sống hàng ngày

nucleo

/ˈnuːkleo/
nhân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nucleo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte centrale e più importante di qualcosa.

Ý nghĩa của "nucleo" trong tiếng Việt

Phần trung tâm và quan trọng nhất của một vật thể, phong trào hoặc nhóm, tạo thành cơ sở cho hoạt động và sự phát triển của nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nucleo"

  • "Il nucleo del problema è la mancanza di fondi."

    "Nhân của vấn đề là thiếu vốn."

  • "Il nucleo familiare è composto da padre, madre e figli."

    "Hạt nhân gia đình bao gồm cha, mẹ và con cái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nucleo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nucleo" & Ghi chú

Cách dùng "nucleo" đúng ngữ cảnh

Từ 'nucleo' trong tiếng Ý tương đương với 'nhân' trong tiếng Việt khi nói về phần trung tâm, quan trọng nhất. Cần phân biệt với các từ khác chỉ 'người' hoặc 'cá nhân'.

Ngữ pháp & Chia từ "nucleo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il nucleo
Il nucleo della cellula è fondamentale per la vita.
(Nhân tế bào rất quan trọng cho sự sống.)
Với mạo từ xác định i nuclei
I nuclei degli atomi sono composti da protoni e neutroni.
(Hạt nhân của các nguyên tử bao gồm proton và neutron.)
Với mạo từ không xác định un nucleo
Un nucleo familiare è la base della società.
(Một hạt nhân gia đình là nền tảng của xã hội.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Abbiamo trovato un nucleo di resistenza inaspettato."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một lõi kháng cự bất ngờ."

  • "Il progetto ha bisogno di un nucleo di esperti per avere successo."

    "Dự án cần một nhóm chuyên gia nòng cốt để thành công."

  • "Ogni cellula ha un nucleo ben definito."

    "Mỗi tế bào có một nhân được xác định rõ."