(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nudo
A2
aggettivo A2 Tổng quát

nudo

/ˈnuːdo/
trần truồng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nudo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di vestiti; che non indossa abiti.

Ý nghĩa của "nudo" trong tiếng Việt

Không mặc quần áo; trần truồng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nudo"

  • "Il bambino correva nudo sulla spiaggia."

    "Đứa trẻ chạy trần truồng trên bãi biển."

  • "La statua rappresenta una figura nuda."

    "Bức tượng mô tả một hình dáng trần truồng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nudo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nudo" & Ghi chú

Cách dùng "nudo" đúng ngữ cảnh

Từ 'nudo' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'trần truồng' trong tiếng Việt, chỉ tình trạng không mặc quần áo. Cần phân biệt sắc thái với các từ khác như 'spogliato' (cởi quần áo) hoặc 'scoperto' (bị lộ, không che đậy).

Ngữ pháp & Chia từ "nudo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Quel bambino è più nudo degli altri perché ha perso tutti i suoi vestiti giocando."

    "Đứa trẻ đó trần truồng hơn những đứa trẻ khác vì nó đã làm mất hết quần áo khi chơi."

  • "Tra tutti i modelli, lui era il più nudo durante la sfilata di moda."

    "Trong số tất cả các người mẫu, anh ấy là người trần truồng nhất trong buổi trình diễn thời trang."

  • "Mi sentivo meno nudo dopo aver indossato un asciugamano."

    "Tôi cảm thấy đỡ trần truồng hơn sau khi mặc một chiếc khăn tắm."