(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spogliato
B2
aggettivo B2 Tổng quát

spogliato

/spoʎˈʎaːto/
bị tước đoạt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spogliato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privato di qualcosa; denudato, privato di ornamenti o rivestimenti.

Ý nghĩa của "spogliato" trong tiếng Việt

Đã bị tước bỏ, lột bỏ, hoặc làm cho trần trụi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spogliato"

  • "L'albero era spogliato delle sue foglie dall'autunno."

    "Cái cây đã bị tước hết lá bởi mùa thu."

  • "Si sentiva spogliato di ogni dignità dopo quell'umiliazione."

    "Anh ta cảm thấy bị tước đoạt mọi phẩm giá sau sự sỉ nhục đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spogliato"

Đồng nghĩa

privato (bị tước đoạt) denudato (trần truồng)

Trái nghĩa

Cách dùng "spogliato" & Ghi chú

Cách dùng "spogliato" đúng ngữ cảnh

Từ "spogliato" mang nghĩa bị tước đoạt, lột bỏ, làm cho trần trụi. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa 'bị cướp' (derubato) hoặc 'bị chiếm đoạt' (espropriato), dù chúng có thể mang sắc thái nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "spogliato" (Grammatica)