spogliato
Định nghĩa & Giải nghĩa "spogliato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Privato di qualcosa; denudato, privato di ornamenti o rivestimenti.
Ý nghĩa của "spogliato" trong tiếng Việt
Đã bị tước bỏ, lột bỏ, hoặc làm cho trần trụi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spogliato"
-
"L'albero era spogliato delle sue foglie dall'autunno."
"Cái cây đã bị tước hết lá bởi mùa thu."
-
"Si sentiva spogliato di ogni dignità dopo quell'umiliazione."
"Anh ta cảm thấy bị tước đoạt mọi phẩm giá sau sự sỉ nhục đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spogliato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "spogliato" & Ghi chú
Cách dùng "spogliato" đúng ngữ cảnh
Từ "spogliato" mang nghĩa bị tước đoạt, lột bỏ, làm cho trần trụi. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa 'bị cướp' (derubato) hoặc 'bị chiếm đoạt' (espropriato), dù chúng có thể mang sắc thái nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh.