(Vị trí top_banner)
Hình minh họa essere
A1
verbo A1 Tổng quát

essere

/ˈɛssere/
thì
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "essere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere esistenza, trovarsi in un determinato luogo o condizione, identificarsi con una specifica qualità o caratteristica.

Ý nghĩa của "essere" trong tiếng Việt

tồn tại; xảy ra; có mặt ở một nơi; có danh tính hoặc phẩm chất được chỉ định

Câu ví dụ tiếng Ý với "essere"

  • "Io sono uno studente."

    "Tôi là một sinh viên."

  • "Roma è la capitale d'Italia."

    "Roma là thủ đô của nước Ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essere"

Đồng nghĩa

Cách dùng "essere" & Ghi chú

Cách dùng "essere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'essere' là động từ quan trọng nhất trong tiếng Ý, tương đương với 'thì, là, ở' trong tiếng Việt. Nó được dùng để diễn tả sự tồn tại, trạng thái, tính chất, hoặc danh tính của một người hoặc vật. Cần phân biệt 'essere' với 'avere' (có).

Ngữ pháp & Chia từ "essere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "essere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sono
Io sono uno studente.
(Tôi là một sinh viên.)
tu (bạn) sei
Tu sei molto gentile.
(Bạn rất tử tế.)
lui/lei (anh/cô ấy) è
Lei è italiana.
(Cô ấy là người Ý.)
noi (chúng tôi) siamo
Noi siamo amici.
(Chúng tôi là bạn bè.)
voi (các bạn) siete
Voi siete in ritardo.
(Các bạn bị muộn.)
loro (họ) sono
Loro sono felici.
(Họ hạnh phúc.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): stato
"Sono stato a Roma l'anno scorso."
(Tôi đã ở Rome năm ngoái.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Sarei felice di essere invitato alla tua festa."

    "Tôi sẽ rất vui nếu được mời đến bữa tiệc của bạn."

  • "Lei sarebbe una brava insegnante se avesse più pazienza."

    "Cô ấy sẽ là một giáo viên giỏi nếu cô ấy kiên nhẫn hơn."

  • "Noi saremmo in vacanza ora, se non avessimo così tanto lavoro."

    "Chúng tôi sẽ đang đi nghỉ mát bây giờ, nếu chúng tôi không có quá nhiều việc."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Io sono uno studente di italiano."

    "Tôi là một sinh viên tiếng Ý."

  • "Loro sono andati al cinema ieri sera."

    "Họ đã đi xem phim tối qua."

  • "Maria è stata molto gentile con noi."

    "Maria đã rất tốt bụng với chúng tôi."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Sono stato a Roma l'anno scorso."

    "Tôi đã ở Rome năm ngoái."

  • "Siamo stati molto felici di vederti."

    "Chúng tôi đã rất vui khi được gặp bạn."

  • "È stata una giornata meravigliosa."

    "Đó là một ngày tuyệt vời."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La pizza è stata mangiata da Marco."

    "Pizza đã được Marco ăn."

  • "I libri sono stati letti dagli studenti."

    "Những cuốn sách đã được các học sinh đọc."

  • "La casa è stata costruita nel 1950."

    "Ngôi nhà đã được xây dựng vào năm 1950."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si è sempre stati appassionati di calcio."

    "Ở Ý, người ta luôn đam mê bóng đá."

  • "Durante le feste, si è essere più generosi con i regali."

    "Trong các dịp lễ, người ta có xu hướng hào phóng hơn với quà tặng."

  • "In questa scuola, si è sempre stati incoraggiati a esprimere le proprie idee."

    "Ở trường này, người ta luôn được khuyến khích bày tỏ ý kiến của mình."