(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nutrire
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Sức khỏe

nutrire

/nuˈtriːre/
nuôi dưỡng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nutrire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fornire ad un organismo vivente le sostanze necessarie per la sua crescita e il suo mantenimento in vita.

Ý nghĩa của "nutrire" trong tiếng Việt

Cung cấp thức ăn hoặc các chất cần thiết cho sự tăng trưởng, sức khỏe và tình trạng tốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nutrire"

  • "È importante nutrire i bambini con cibi sani."

    "Điều quan trọng là nuôi dưỡng trẻ em bằng thức ăn lành mạnh."

  • "La musica nutre la mia anima."

    "Âm nhạc nuôi dưỡng tâm hồn tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nutrire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

affamare (để đói)

Cách dùng "nutrire" & Ghi chú

Cách dùng "nutrire" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'nutrire' có nghĩa rộng hơn 'nuôi dưỡng' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa đen (cung cấp thức ăn) và nghĩa bóng (nuôi dưỡng cảm xúc, ý tưởng). Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "nutrire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "nutrire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) nutro
Io nutro un grande amore per l'arte.
(Tôi nuôi một tình yêu lớn dành cho nghệ thuật.)
tu (bạn) nutri
Tu nutri la tua mente leggendo libri.
(Bạn nuôi dưỡng tâm trí của bạn bằng cách đọc sách.)
lui/lei (anh/cô ấy) nutre
Lei nutre i suoi animali domestici con cura.
(Cô ấy nuôi thú cưng của mình một cách cẩn thận.)
noi (chúng tôi) nutriamo
Noi nutriamo il corpo con cibo sano.
(Chúng tôi nuôi dưỡng cơ thể bằng thức ăn lành mạnh.)
voi (các bạn) nutrite
Voi nutrite le vostre piante con acqua e sole.
(Các bạn nuôi cây của mình bằng nước và ánh nắng mặt trời.)
loro (họ) nutrono
Loro nutrono i senzatetto con pasti caldi.
(Họ nuôi những người vô gia cư bằng những bữa ăn nóng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): nutrito
"Il bambino è stato nutrito con latte materno."
(Đứa bé đã được nuôi bằng sữa mẹ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "La mamma ha nutrito il bambino con il latte."

    "Người mẹ đã cho đứa bé bú sữa."

  • "Questi alimenti nutrono il corpo e la mente."

    "Những thực phẩm này nuôi dưỡng cơ thể và tâm trí."

  • "Mi sono nutrito di speranza durante i momenti difficili."

    "Tôi đã nuôi dưỡng bản thân bằng hy vọng trong những thời điểm khó khăn."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se nutriamo il corpo con cibo sano, avremo più energia."

    "Nếu chúng ta nuôi dưỡng cơ thể bằng thức ăn lành mạnh, chúng ta sẽ có nhiều năng lượng hơn."

  • "Se avessi saputo che era affamato, lo avrei nutrito volentieri."

    "Nếu tôi biết anh ấy đói, tôi đã sẵn lòng cho anh ấy ăn."

  • "Se la terra fosse stata nutrita con fertilizzanti naturali, i raccolti sarebbero stati più abbondanti."

    "Nếu đất được nuôi dưỡng bằng phân bón tự nhiên, mùa màng sẽ bội thu hơn."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Dobbiamo nutrire il corpo con cibo sano per stare bene."

    "Chúng ta cần nuôi dưỡng cơ thể bằng thức ăn lành mạnh để khỏe mạnh."

  • "Non nutrire gli animali selvatici è importante per la loro sopravvivenza."

    "Không cho động vật hoang dã ăn là quan trọng cho sự sống còn của chúng."

  • "La mamma nutre il bambino con amore e dedizione."

    "Mẹ nuôi dưỡng đứa bé bằng tình yêu và sự tận tâm."