occhio
Định nghĩa & Giải nghĩa "occhio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Organo della vista negli animali e nell'uomo.
Ý nghĩa của "occhio" trong tiếng Việt
Mắt, cơ quan thị giác ở người và động vật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "occhio"
-
"Ho male agli occhi a guardare lo schermo."
"Tôi bị đau mắt khi nhìn vào màn hình."
-
"Ha gli occhi azzurri."
"Cô ấy có đôi mắt màu xanh da trời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "occhio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "occhio" & Ghi chú
Cách dùng "occhio" đúng ngữ cảnh
Từ "occhio" là từ phổ biến nhất để chỉ "mắt" trong tiếng Ý. Cần chú ý đến giống đực của danh từ này.
Ngữ pháp & Chia từ "occhio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'occhio |
Ho un problema all'occhio destro.
(Tôi có vấn đề với mắt phải.)
|
| Với mạo từ xác định | gli occhi |
I suoi occhi sono azzurri.
(Đôi mắt của cô ấy màu xanh da trời.)
|
| Với mạo từ không xác định | un occhio |
Ha un occhio nero dopo la rissa.
(Anh ta bị thâm một mắt sau cuộc ẩu đả.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'occhio umano è un organo complesso."
"Mắt người là một cơ quan phức tạp."
-
"Ho perso gli occhiali, non vedo bene con un solo occhio."
"Tôi bị mất kính, tôi không nhìn rõ với chỉ một mắt."
-
"Il colore dell'occhio di mia sorella è verde."
"Màu mắt của em gái tôi là màu xanh lá cây."
-
"Ho visto un occhio nero al telegiornale."
"Tôi đã thấy một mắt bị bầm đen trên bản tin thời sự."
-
"Luca ha un occhio di vetro."
"Luca có một con mắt thủy tinh."
-
"C'è uno strano occhio che mi guarda dal buio."
"Có một con mắt kỳ lạ đang nhìn tôi từ bóng tối."
-
"I suoi occhi azzurri brillano alla luce del sole."
"Đôi mắt xanh của anh ấy tỏa sáng dưới ánh mặt trời."
-
"Ho visto molti quadri con gli occhi che mi seguivano."
"Tôi đã thấy nhiều bức tranh với đôi mắt dõi theo tôi."
-
"Gli occhi sono lo specchio dell'anima."
"Đôi mắt là tấm gương của tâm hồn."