(Vị trí top_banner)
Hình minh họa occhio
A1
sostantivo A1 Giải phẫu học, Thị giác

occhio

/ˈɔkkjo/
mắt
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "occhio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Organo della vista negli animali e nell'uomo.

Ý nghĩa của "occhio" trong tiếng Việt

Mắt, cơ quan thị giác ở người và động vật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "occhio"

  • "Ho male agli occhi a guardare lo schermo."

    "Tôi bị đau mắt khi nhìn vào màn hình."

  • "Ha gli occhi azzurri."

    "Cô ấy có đôi mắt màu xanh da trời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "occhio"

Đồng nghĩa

sguardo (ánh mắt)

Cách dùng "occhio" & Ghi chú

Cách dùng "occhio" đúng ngữ cảnh

Từ "occhio" là từ phổ biến nhất để chỉ "mắt" trong tiếng Ý. Cần chú ý đến giống đực của danh từ này.

Ngữ pháp & Chia từ "occhio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'occhio
Ho un problema all'occhio destro.
(Tôi có vấn đề với mắt phải.)
Với mạo từ xác định gli occhi
I suoi occhi sono azzurri.
(Đôi mắt của cô ấy màu xanh da trời.)
Với mạo từ không xác định un occhio
Ha un occhio nero dopo la rissa.
(Anh ta bị thâm một mắt sau cuộc ẩu đả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'occhio umano è un organo complesso."

    "Mắt người là một cơ quan phức tạp."

  • "Ho perso gli occhiali, non vedo bene con un solo occhio."

    "Tôi bị mất kính, tôi không nhìn rõ với chỉ một mắt."

  • "Il colore dell'occhio di mia sorella è verde."

    "Màu mắt của em gái tôi là màu xanh lá cây."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto un occhio nero al telegiornale."

    "Tôi đã thấy một mắt bị bầm đen trên bản tin thời sự."

  • "Luca ha un occhio di vetro."

    "Luca có một con mắt thủy tinh."

  • "C'è uno strano occhio che mi guarda dal buio."

    "Có một con mắt kỳ lạ đang nhìn tôi từ bóng tối."

Danh từ số nhiều
  • "I suoi occhi azzurri brillano alla luce del sole."

    "Đôi mắt xanh của anh ấy tỏa sáng dưới ánh mặt trời."

  • "Ho visto molti quadri con gli occhi che mi seguivano."

    "Tôi đã thấy nhiều bức tranh với đôi mắt dõi theo tôi."

  • "Gli occhi sono lo specchio dell'anima."

    "Đôi mắt là tấm gương của tâm hồn."