(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uomo
A1
sostantivo A1 Chung

uomo

/ˈwɔːmo/
người đàn ông
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uomo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Individuo adulto di sesso maschile.

Ý nghĩa của "uomo" trong tiếng Việt

Người đàn ông trưởng thành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "uomo"

  • "Lui è un uomo molto gentile."

    "Anh ấy là một người đàn ông rất tốt bụng."

  • "Quest'uomo lavora in banca."

    "Người đàn ông này làm việc ở ngân hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uomo"

Đồng nghĩa

maschio (người đàn ông (nhấn mạnh giới tính))

Trái nghĩa

Cách dùng "uomo" & Ghi chú

Cách dùng "uomo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'uomo' dùng để chỉ người đàn ông trưởng thành, tương tự như 'người đàn ông' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'ragazzo' (cậu bé) và 'signore' (người đàn ông lịch sự, quý ông).

Ngữ pháp & Chia từ "uomo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'uomo
L'uomo sta leggendo il giornale.
(Người đàn ông đang đọc báo.)
Với mạo từ xác định gli uomini
Gli uomini sono al bar.
(Những người đàn ông đang ở quán bar.)
Với mạo từ không xác định un uomo
C'è un uomo alla porta.
(Có một người đàn ông ở cửa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Gli uomini italiani sono famosi per la loro passione."

    "Những người đàn ông Ý nổi tiếng vì sự đam mê của họ."

  • "Ho visto molti uomini al mercato oggi."

    "Hôm nay tôi đã thấy nhiều người đàn ông ở chợ."

  • "Gli uomini che lavorano in quel cantiere sono molto forti."

    "Những người đàn ông làm việc ở công trường đó rất khỏe mạnh."