(Vị trí top_banner)
Hình minh họa animali
A1
sostantivo (plurale) A1 Sinh học, Động vật học

animali

/a.niˈma.li/
động vật
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "animali"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esseri viventi, generalmente dotati di movimento, sensibilità e capacità di nutrirsi autonomamente, a differenza delle piante.

Ý nghĩa của "animali" trong tiếng Việt

Dạng số nhiều của 'animal': sinh vật sống thường khác với thực vật về khả năng di chuyển, phương thức dinh dưỡng và độ nhạy cảm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "animali"

  • "I bambini amano gli animali."

    "Trẻ em yêu động vật."

  • "Molti animali sono in pericolo di estinzione."

    "Nhiều loài động vật đang có nguy cơ tuyệt chủng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "animali"

Đồng nghĩa

bestie (thú vật)

Cách dùng "animali" & Ghi chú

Cách dùng "animali" đúng ngữ cảnh

‘Animali’ là dạng số nhiều của ‘animale’ (con vật, động vật). Chú ý cách dùng số nhiều trong tiếng Ý, ‘animale’ chuyển thành ‘animali’. Cách phát âm có trọng âm ở âm tiết thứ ba từ cuối.

Ngữ pháp & Chia từ "animali" (Grammatica)