animali
Định nghĩa & Giải nghĩa "animali"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esseri viventi, generalmente dotati di movimento, sensibilità e capacità di nutrirsi autonomamente, a differenza delle piante.
Ý nghĩa của "animali" trong tiếng Việt
Dạng số nhiều của 'animal': sinh vật sống thường khác với thực vật về khả năng di chuyển, phương thức dinh dưỡng và độ nhạy cảm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "animali"
-
"I bambini amano gli animali."
"Trẻ em yêu động vật."
-
"Molti animali sono in pericolo di estinzione."
"Nhiều loài động vật đang có nguy cơ tuyệt chủng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "animali"
Đồng nghĩa
Cách dùng "animali" & Ghi chú
Cách dùng "animali" đúng ngữ cảnh
‘Animali’ là dạng số nhiều của ‘animale’ (con vật, động vật). Chú ý cách dùng số nhiều trong tiếng Ý, ‘animale’ chuyển thành ‘animali’. Cách phát âm có trọng âm ở âm tiết thứ ba từ cuối.