possesso
Định nghĩa & Giải nghĩa "possesso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto o il fatto di possedere qualcosa; il diritto di proprietà su qualcosa.
Ý nghĩa của "possesso" trong tiếng Việt
Trạng thái sở hữu, nắm giữ hoặc kiểm soát một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "possesso"
-
"Il possesso di un'auto sportiva è il suo sogno."
"Sở hữu một chiếc xe thể thao là ước mơ của anh ấy."
-
"La polizia ha accertato il possesso illegale di armi."
"Cảnh sát đã xác định được việc sở hữu vũ khí bất hợp pháp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "possesso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "possesso" & Ghi chú
Cách dùng "possesso" đúng ngữ cảnh
Từ "possesso" trong tiếng Ý thường được sử dụng để chỉ quyền sở hữu hợp pháp hoặc thực tế đối với một vật thể hoặc tài sản. Cần phân biệt với "proprietà" (tài sản), thường chỉ bản thân vật sở hữu hơn là hành động sở hữu.
Ngữ pháp & Chia từ "possesso" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il possesso |
Il possesso di quella casa è contestato.
(Quyền sở hữu ngôi nhà đó đang bị tranh chấp.)
|
| Với mạo từ xác định | i possessi |
I possessi terrieri della famiglia si estendevano per chilometri.
(Những khu đất thuộc sở hữu của gia đình trải dài hàng kilômét.)
|
| Với mạo từ không xác định | un possesso |
Avere un possesso del genere è un grande vantaggio.
(Có một tài sản như vậy là một lợi thế lớn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I possessi terrieri della famiglia sono vasti."
"Những bất động sản đất đai của gia đình rất rộng lớn."
-
"I possessi materiali non garantiscono la felicità."
"Những tài sản vật chất không đảm bảo hạnh phúc."
-
"La guerra portò alla perdita di molti possessi personali."
"Chiến tranh dẫn đến sự mất mát nhiều tài sản cá nhân."