(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oggetto
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Lập trình

oggetto

/oɡˈdʒɛt.to/
vật
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oggetto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualsiasi cosa percepibile con i sensi o con l'intelletto, dotata di una propria forma e di una propria consistenza.

Ý nghĩa của "oggetto" trong tiếng Việt

vật thể, đồ vật; mục tiêu, đối tượng

Câu ví dụ tiếng Ý với "oggetto"

  • "Ho comprato un nuovo oggetto per la mia collezione."

    "Tôi đã mua một vật mới cho bộ sưu tập của mình."

  • "L'oggetto misterioso è stato ritrovato nel bosco."

    "Vật thể bí ẩn đã được tìm thấy trong rừng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oggetto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "oggetto" & Ghi chú

Cách dùng "oggetto" đúng ngữ cảnh

Từ 'oggetto' thường được dùng để chỉ những vật thể hữu hình, có thể cảm nhận được. Khi 'vật' mang nghĩa 'mục tiêu', có thể dùng 'obiettivo' (vd: l'obiettivo principale - mục tiêu chính).

Ngữ pháp & Chia từ "oggetto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'oggetto
L'oggetto sul tavolo è mio.
(Cái đồ vật trên bàn là của tôi.)
Với mạo từ xác định gli oggetti
Gli oggetti in vetrina sono costosi.
(Những đồ vật trong tủ kính rất đắt tiền.)
Với mạo từ không xác định un oggetto
Ho trovato un oggetto strano nel giardino.
(Tôi đã tìm thấy một vật thể lạ trong vườn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho trovato un oggetto strano nel giardino."

    "Tôi đã tìm thấy một vật thể lạ trong vườn."

  • "È uno degli oggetti che ho comprato durante il viaggio."

    "Đó là một trong những vật thể mà tôi đã mua trong chuyến đi."

  • "Vorrei comprare un oggetto d'arte per la mia casa."

    "Tôi muốn mua một vật phẩm nghệ thuật cho ngôi nhà của mình."