(Vị trí top_banner)
Hình minh họa percepibile
B1
aggettivo B1 Chung

percepibile

/pert͡ʃeˈpi.bi.le/
có thể nhận thấy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "percepibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere percepito dai sensi o dall'intelletto.

Ý nghĩa của "percepibile" trong tiếng Việt

có thể nhận thấy được, có thể cảm giác được bằng các giác quan

Câu ví dụ tiếng Ý với "percepibile"

  • "Il cambiamento climatico è percepibile a occhio nudo."

    "Sự thay đổi khí hậu có thể nhận thấy bằng mắt thường."

  • "La tensione nell'aria era percepibile."

    "Sự căng thẳng trong không khí có thể cảm nhận được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "percepibile"

Đồng nghĩa

avvertibile (có thể cảm nhận được) sensibile (có thể cảm nhận bằng giác quan)

Trái nghĩa

Cách dùng "percepibile" & Ghi chú

Cách dùng "percepibile" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'có thể nhận thấy được' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ những thứ có thể cảm nhận được bằng các giác quan hoặc bằng trí óc. Chú ý sự khác biệt với 'evidente' (rõ ràng, hiển nhiên).

Ngữ pháp & Chia từ "percepibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È bello e percepibile l'amore che provano l'uno per l'altra."

    "Tình yêu mà họ dành cho nhau thật đẹp và dễ cảm nhận."

  • "Quel rumore è bello e percepibile anche a distanza."

    "Tiếng ồn đó thật lớn và có thể nghe thấy được ngay cả từ xa."

  • "Sono belle e percepibili le differenze tra le due opere d'arte."

    "Những khác biệt giữa hai tác phẩm nghệ thuật thật đẹp và dễ nhận thấy."