percepibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "percepibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che può essere percepito dai sensi o dall'intelletto.
Ý nghĩa của "percepibile" trong tiếng Việt
có thể nhận thấy được, có thể cảm giác được bằng các giác quan
Câu ví dụ tiếng Ý với "percepibile"
-
"Il cambiamento climatico è percepibile a occhio nudo."
"Sự thay đổi khí hậu có thể nhận thấy bằng mắt thường."
-
"La tensione nell'aria era percepibile."
"Sự căng thẳng trong không khí có thể cảm nhận được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "percepibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "percepibile" & Ghi chú
Cách dùng "percepibile" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'có thể nhận thấy được' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ những thứ có thể cảm nhận được bằng các giác quan hoặc bằng trí óc. Chú ý sự khác biệt với 'evidente' (rõ ràng, hiển nhiên).
Ngữ pháp & Chia từ "percepibile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È bello e percepibile l'amore che provano l'uno per l'altra."
"Tình yêu mà họ dành cho nhau thật đẹp và dễ cảm nhận."
-
"Quel rumore è bello e percepibile anche a distanza."
"Tiếng ồn đó thật lớn và có thể nghe thấy được ngay cả từ xa."
-
"Sono belle e percepibili le differenze tra le due opere d'arte."
"Những khác biệt giữa hai tác phẩm nghệ thuật thật đẹp và dễ nhận thấy."