(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onda
A2
sostantivo A2 Vật lý, Địa lý, Thể thao (lướt sóng), Truyền thông

onda

/ˈonda/
sóng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "onda"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Innalzamento e abbassamento della superficie di un liquido, specialmente del mare, che si propaga.

Ý nghĩa của "onda" trong tiếng Việt

Sóng, gợn sóng; một đường gợn nhấp nhô trên mặt nước di chuyển về phía bờ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "onda"

  • "Le onde si infrangevano sugli scogli."

    "Sóng vỗ vào những tảng đá."

  • "L'onda sonora si propagò nell'aria."

    "Sóng âm thanh lan truyền trong không khí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "onda"

Đồng nghĩa

flutto (luồng sóng)

Cách dùng "onda" & Ghi chú

Cách dùng "onda" đúng ngữ cảnh

Từ "onda" trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn "sóng" trong tiếng Việt, có thể chỉ sóng biển, sóng âm thanh, hoặc sóng điện từ. Cần lưu ý sự khác biệt này khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "onda" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'onda
L'onda si infranse sulla costa.
(Con sóng vỗ vào bờ.)
Với mạo từ xác định le onde
Le onde erano molto alte durante la tempesta.
(Những con sóng rất cao trong cơn bão.)
Với mạo từ không xác định un'onda
Ho visto un'onda gigante.
(Tôi đã nhìn thấy một con sóng khổng lồ.)