onda
Định nghĩa & Giải nghĩa "onda"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Innalzamento e abbassamento della superficie di un liquido, specialmente del mare, che si propaga.
Ý nghĩa của "onda" trong tiếng Việt
Sóng, gợn sóng; một đường gợn nhấp nhô trên mặt nước di chuyển về phía bờ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "onda"
-
"Le onde si infrangevano sugli scogli."
"Sóng vỗ vào những tảng đá."
-
"L'onda sonora si propagò nell'aria."
"Sóng âm thanh lan truyền trong không khí."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "onda"
Đồng nghĩa
Cách dùng "onda" & Ghi chú
Cách dùng "onda" đúng ngữ cảnh
Từ "onda" trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn "sóng" trong tiếng Việt, có thể chỉ sóng biển, sóng âm thanh, hoặc sóng điện từ. Cần lưu ý sự khác biệt này khi sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "onda" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'onda |
L'onda si infranse sulla costa.
(Con sóng vỗ vào bờ.)
|
| Với mạo từ xác định | le onde |
Le onde erano molto alte durante la tempesta.
(Những con sóng rất cao trong cơn bão.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'onda |
Ho visto un'onda gigante.
(Tôi đã nhìn thấy một con sóng khổng lồ.)
|