ondeggiare
Định nghĩa & Giải nghĩa "ondeggiare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Muovere lentamente da una parte all'altra; oscillare.
Ý nghĩa của "ondeggiare" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'sway'. Di chuyển hoặc làm cho di chuyển chậm rãi hoặc nhịp nhàng về phía trước và phía sau hoặc từ bên này sang bên kia.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ondeggiare"
-
"Gli alberi ondeggiavano dolcemente al vento."
"Những cái cây lay động nhẹ nhàng trong gió."
-
"La barca ondeggiava sulle onde."
"Chiếc thuyền bị sóng đánh lay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ondeggiare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ondeggiare" & Ghi chú
Cách dùng "ondeggiare" đúng ngữ cảnh
Từ 'ondeggiare' thường được dùng để diễn tả sự di chuyển chậm rãi, nhịp nhàng, như khi một cái cây bị gió lay, hoặc khi một người đi lại loạng choạng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự rung lắc mạnh hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "ondeggiare" (Grammatica)
Nhóm: areChia động từ "ondeggiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | ondeggio |
Io ondeggio sulla barca a causa del mare mosso.
(Tôi chao đảo trên thuyền vì biển động.)
|
| tu (bạn) | ondeggi |
Tu ondeggi quando sei stanco.
(Bạn loạng choạng khi bạn mệt mỏi.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | ondeggia |
La bandiera ondeggia al vento.
(Lá cờ phấp phới trong gió.)
|
| noi (chúng tôi) | ondeggiamo |
Noi ondeggiamo insieme durante il concerto.
(Chúng tôi cùng nhau lắc lư trong buổi hòa nhạc.)
|
| voi (các bạn) | ondeggiate |
Voi ondeggiate a ritmo di musica.
(Các bạn lắc lư theo nhịp điệu âm nhạc.)
|
| loro (họ) | ondeggiano |
Gli alberi ondeggiano nella tempesta.
(Những cái cây đung đưa trong bão.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le bandiere sono ondeggiate al vento durante la parata."
"Những lá cờ đã lay động trong gió trong suốt cuộc diễu hành."
-
"Il grano è ondeggiato nei campi dorati al tramonto."
"Lúa mì đã lung lay trên những cánh đồng vàng vào lúc hoàng hôn."
-
"Le barche sono ondeggiate dolcemente sull'acqua calma del lago."
"Những chiếc thuyền đã nhẹ nhàng chao đảo trên mặt nước hồ êm đềm."
-
"Domani, la bandiera italiana ondeggerà al vento durante la parata."
"Ngày mai, lá cờ Ý sẽ phấp phới trong gió suốt cuộc diễu hành."
-
"Quando sarò vecchio, mi siederò sulla veranda e guarderò gli alberi ondeggiare."
"Khi tôi về già, tôi sẽ ngồi trên hiên nhà và ngắm nhìn những hàng cây đung đưa."
-
"Le luci del palco ondeggeranno creando un'atmosfera magica durante il concerto."
"Đèn sân khấu sẽ nhấp nháy, tạo ra một bầu không khí kỳ diệu trong suốt buổi hòa nhạc."
-
"Ondeggia, albero, sotto la brezza leggera!"
"Hãy lay động đi, hỡi cái cây, dưới làn gió nhẹ!"
-
"Ondeggiate con grazia, ballerine, al ritmo della musica!"
"Hãy lay động một cách duyên dáng đi, hỡi các vũ công ba lê, theo nhịp điệu của âm nhạc!"
-
"Non ondeggiare la barca così tanto, altrimenti cadremo!"
"Đừng lắc lư thuyền quá nhiều, nếu không chúng ta sẽ ngã!"
-
"Quando ero bambino, guardavo le spighe di grano che ondeggiavano nel vento."
"Khi tôi còn nhỏ, tôi thường nhìn những bông lúa mì đung đưa trong gió."
-
"La barca ondeggiava dolcemente sull'acqua calma del lago al tramonto."
"Chiếc thuyền nhẹ nhàng chao đảo trên mặt nước hồ yên ả lúc hoàng hôn."
-
"Mentre aspettavamo il treno, le bandiere ondeggiavano pigramente al vento."
"Trong khi chúng tôi đợi tàu, những lá cờ lười biếng đung đưa trong gió."
-
"Quando sono arrivato al lago, ho visto che la barca ha ondeggiato leggermente a causa del vento che si era alzato all'improvviso."
"Khi tôi đến hồ, tôi thấy chiếc thuyền đã lắc lư nhẹ vì gió đột ngột nổi lên."
-
"Mentre camminavo nel bosco, le cime degli alberi ondeggiavano dolcemente al soffio del vento; era una scena rilassante."
"Trong khi tôi đi bộ trong rừng, những ngọn cây lắc lư nhẹ nhàng theo làn gió; đó là một cảnh thư giãn."
-
"Ieri sera, dopo il terremoto, il lampadario ha ondeggiato per diversi minuti, facendoci temere il peggio."
"Tối qua, sau trận động đất, đèn chùm đã lắc lư trong vài phút, khiến chúng tôi sợ điều tồi tệ nhất."