(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dondolare
B1
verbo B1 Tổng quát

dondolare

/dondoˈlare/
lắc lư
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dondolare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Muovere qualcosa avanti e indietro in modo ritmico e oscillante.

Ý nghĩa của "dondolare" trong tiếng Việt

Di chuyển không vững, lắc lư từ bên này sang bên kia.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dondolare"

  • "Il bambino dondola sulla sedia."

    "Đứa trẻ lắc lư trên ghế."

  • "Il lampadario dondolava a causa del vento."

    "Đèn chùm lắc lư vì gió."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dondolare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dondolare" & Ghi chú

Cách dùng "dondolare" đúng ngữ cảnh

Từ 'dondolare' diễn tả sự chuyển động lắc lư, không vững, thường là từ bên này sang bên kia. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ sự chuyển động ổn định hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "dondolare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "dondolare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) dondolo
Io dondolo la sedia quando sono nervoso.
(Tôi đung đưa cái ghế khi tôi lo lắng.)
tu (bạn) dondoli
Tu dondoli il bambino per farlo addormentare.
(Bạn đung đưa đứa bé để nó ngủ.)
lui/lei (anh/cô ấy) dondola
Lei dondola la testa in segno di disapprovazione.
(Cô ấy lắc đầu thể hiện sự không đồng tình.)
noi (chúng tôi) dondoliamo
Noi dondoliamo le gambe sotto il tavolo.
(Chúng tôi đung đưa chân dưới gầm bàn.)
voi (các bạn) dondolate
Voi dondolate troppo la barca, state attenti!
(Các bạn đung đưa thuyền quá nhiều, hãy cẩn thận!)
loro (họ) dondolano
Loro dondolano le chiavi mentre camminano.
(Họ đung đưa chìa khóa khi họ đi bộ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): dondolato
"Il bambino ha dondolato sull'altalena per ore."
(Đứa trẻ đã đu đưa trên xích đu hàng giờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se il vento soffiasse più forte, la barca inizierebbe a dondolare."

    "Nếu gió thổi mạnh hơn, con thuyền sẽ bắt đầu lắc lư."

  • "Se avessi avuto un'amaca, l'avrei fatta dondolare tutto il giorno nel giardino."

    "Nếu tôi có một chiếc võng, tôi đã đung đưa nó cả ngày trong vườn."

  • "Se il bambino non avesse paura, si lascerebbe dondolare sull'altalena più in alto."

    "Nếu đứa trẻ không sợ, nó sẽ để mình đung đưa trên xích đu cao hơn."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Il bambino ha dondolato sull'altalena per ore."

    "Đứa trẻ đã đu đưa trên xích đu hàng giờ."

  • "La lampada ha dondolato leggermente a causa del vento."

    "Chiếc đèn đung đưa nhẹ do gió."

  • "Sono stata dondolata dolcemente dalla mamma quando ero piccola."

    "Tôi đã được mẹ đung đưa nhẹ nhàng khi tôi còn nhỏ."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Dondola la culla, Maria, il bambino sta per addormentarsi!"

    "Hãy đung đưa cái nôi đi, Maria, đứa bé sắp ngủ rồi!"

  • "Non dondolare sulla sedia, potresti cadere!"

    "Đừng lắc lư trên ghế, con có thể ngã đấy!"

  • "Dondolate le gambe per rilassarvi, signori."

    "Các quý ông, hãy đung đưa chân để thư giãn."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, dondolavo sempre sull'altalena nel parco."

    "Khi còn bé, tôi luôn đung đưa trên xích đu trong công viên."

  • "Ogni volta che c'era vento, la lampada appesa al soffitto dondolava leggermente."

    "Mỗi khi có gió, chiếc đèn treo trên trần nhà lại đung đưa nhẹ."

  • "Mentre la mamma cantava una ninna nanna, dondolava dolcemente la culla del bambino."

    "Trong khi mẹ hát một bài hát ru, mẹ nhẹ nhàng đung đưa chiếc nôi của em bé."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero bambino, dondolavo sempre sull'altalena nel parco, ma ieri sono caduto mentre dondolavo troppo velocemente."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn đung đưa trên xích đu trong công viên, nhưng hôm qua tôi đã ngã khi đang đung đưa quá nhanh."

  • "Mentre Maria dondolava la culla del bambino, ha ricevuto una telefonata che le ha cambiato la vita."

    "Trong khi Maria đang đung đưa nôi của em bé, cô ấy đã nhận được một cuộc điện thoại làm thay đổi cuộc đời mình."

  • "Ieri sera, abbiamo visto la luna che dondolava tra le nuvole; era uno spettacolo meraviglioso che non avevo mai visto prima."

    "Tối qua, chúng tôi đã thấy mặt trăng đung đưa giữa những đám mây; đó là một cảnh tượng tuyệt vời mà tôi chưa từng thấy trước đây."

Thì Hiện tại đơn
  • "Il bambino dondola sull'altalena nel parco."

    "Đứa trẻ đang đu đưa trên xích đu trong công viên."

  • "Io dondolo la culla per far addormentare il bambino."

    "Tôi đung đưa cái nôi để ru em bé ngủ."

  • "Le foglie degli alberi dondolano leggermente nel vento."

    "Những chiếc lá trên cây đu đưa nhẹ nhàng trong gió."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il bambino dondola sull'altalena nel parco."

    "Đứa trẻ đu đưa trên chiếc xích đu trong công viên."

  • "Non mi piace dondolare troppo velocemente sulla sedia."

    "Tôi không thích đu đưa quá nhanh trên ghế."

  • "Le foglie degli alberi dondolano dolcemente nella brezza."

    "Những chiếc lá trên cây đu đưa nhẹ nhàng trong làn gió."