onorare
Định nghĩa & Giải nghĩa "onorare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mostrare rispetto e stima verso qualcuno o qualcosa, tributare onori e riconoscimenti.
Ý nghĩa của "onorare" trong tiếng Việt
Tôn vinh, lưu giữ (một quyền, truyền thống hoặc ý tưởng) để nó được tôn trọng hoặc ghi nhớ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "onorare"
-
"Onoriamo i caduti per la patria."
"Chúng ta tôn vinh những người đã ngã xuống vì tổ quốc."
-
"È importante onorare le tradizioni familiari."
"Việc tôn trọng các truyền thống gia đình là rất quan trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "onorare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "onorare" & Ghi chú
Cách dùng "onorare" đúng ngữ cảnh
Từ "onorare" trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn "tôn vinh" trong tiếng Việt, bao gồm cả việc thể hiện sự kính trọng, tôn trọng các giá trị, truyền thống và ghi nhớ những người có đóng góp. Cũng có thể mang nghĩa thực hiện lời hứa hoặc nghĩa vụ.
Ngữ pháp & Chia từ "onorare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "onorare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | onoro |
Io onoro la memoria dei miei antenati.
(Tôi tôn vinh ký ức của tổ tiên mình.)
|
| tu (bạn) | onori |
Tu onori sempre i tuoi impegni.
(Bạn luôn tôn trọng những cam kết của mình.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | onora |
Lui onora la sua famiglia con il suo lavoro.
(Anh ấy tôn vinh gia đình bằng công việc của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | onoriamo |
Noi onoriamo le tradizioni del nostro paese.
(Chúng tôi tôn vinh những truyền thống của đất nước mình.)
|
| voi (các bạn) | onorate |
Voi onorate la nostra cultura con la vostra partecipazione.
(Các bạn tôn vinh văn hóa của chúng tôi bằng sự tham gia của các bạn.)
|
| loro (họ) | onorano |
Loro onorano i caduti con una cerimonia.
(Họ tôn vinh những người đã ngã xuống bằng một buổi lễ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quando ero giovane, onoravo sempre i miei nonni per la loro saggezza e pazienza."
"Khi tôi còn trẻ, tôi luôn tôn vinh ông bà của mình vì sự khôn ngoan và kiên nhẫn của họ."
-
"L'anno scorso, abbiamo onorato la memoria del nostro fondatore con una cerimonia solenne."
"Năm ngoái, chúng tôi đã tôn vinh ký ức của người sáng lập của chúng tôi bằng một buổi lễ trang trọng."
-
"Mentre la città lo onorava con una statua, lui si sentiva umile e grato."
"Trong khi thành phố tôn vinh ông bằng một bức tượng, ông cảm thấy khiêm tốn và biết ơn."
-
"Sarebbe stato bello se tu onorassi la memoria dei tuoi antenati con un gesto significativo."
"Sẽ thật tốt nếu bạn tôn vinh ký ức về tổ tiên của mình bằng một hành động ý nghĩa."
-
"Credevo che fosse importante che loro onorassero il contratto, rispettando ogni clausola."
"Tôi tin rằng điều quan trọng là họ phải tôn trọng hợp đồng, tuân thủ mọi điều khoản."
-
"Il professore suggerì che onorassimo la sua carriera studiando a fondo i suoi lavori."
"Giáo sư gợi ý rằng chúng ta nên tôn vinh sự nghiệp của ông ấy bằng cách nghiên cứu kỹ lưỡng các tác phẩm của ông."
-
"È necessario che tu onori la promessa fatta ai tuoi elettori."
"Điều cần thiết là bạn phải tôn trọng lời hứa đã hứa với các cử tri của mình."
-
"Dubito che loro onorino la memoria di quel dittatore."
"Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ tôn vinh ký ức về nhà độc tài đó."
-
"Spero che il sindaco onori gli eroi della città con una cerimonia solenne."
"Tôi hy vọng rằng thị trưởng sẽ tôn vinh những anh hùng của thành phố bằng một buổi lễ trang trọng."