disonorare
Định nghĩa & Giải nghĩa "disonorare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Causare disonore, macchiare l'onore o la reputazione di qualcuno o qualcosa.
Ý nghĩa của "disonorare" trong tiếng Việt
Hành động thiếu tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó, hoặc gây ra sự mất uy tín, danh dự.
Câu ví dụ tiếng Ý với "disonorare"
-
"Le sue azioni hanno disonorato la sua famiglia."
"Hành động của anh ta đã làm ô danh gia đình."
-
"Non voglio disonorare il mio paese comportandomi male all'estero."
"Tôi không muốn làm ô danh đất nước mình bằng cách cư xử tệ ở nước ngoài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disonorare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "disonorare" & Ghi chú
Cách dùng "disonorare" đúng ngữ cảnh
Disonorare mang nghĩa làm mất danh dự, ô danh. Cần phân biệt với 'vergognare' (làm xấu hổ) và 'umiliare' (làm nhục). 'Disonorare' thường mang tính trang trọng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "disonorare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "disonorare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | disonoro |
Io non disonoro mai la mia famiglia.
(Tôi không bao giờ làm ô danh gia đình mình.)
|
| tu (bạn) | disonori |
Tu disonori la tua uniforme con quel comportamento.
(Bạn làm ô danh bộ đồng phục của bạn với hành vi đó.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | disonora |
Lui disonora la memoria del padre.
(Anh ấy làm ô danh ký ức của cha mình.)
|
| noi (chúng tôi) | disonoriamo |
Noi non disonoriamo i nostri antenati.
(Chúng tôi không làm ô danh tổ tiên của chúng tôi.)
|
| voi (các bạn) | disonorate |
Voi disonorate la tradizione con le vostre scelte.
(Các bạn làm ô danh truyền thống bằng những lựa chọn của mình.)
|
| loro (họ) | disonorano |
Loro disonorano la legge con le loro azioni corrotte.
(Họ làm ô danh luật pháp bằng những hành động tham nhũng của họ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Non disonorare il nome della tua famiglia con azioni vili!"
"Đừng làm ô danh gia đình bằng những hành động hèn hạ!"
-
"Disonorate i vostri avversari con la correttezza, non con l'inganno."
"Hãy làm mất mặt đối thủ của bạn bằng sự chính trực, không phải bằng sự gian trá."
-
"Non disonorare te stesso mentendo!"
"Đừng làm ô danh bản thân bằng cách nói dối!"