lavoro
Định nghĩa & Giải nghĩa "lavoro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Attività umana, manuale o intellettuale, esercitata per produrre beni o servizi e ottenere un guadagno.
Ý nghĩa của "lavoro" trong tiếng Việt
Công việc nặng nhọc, lao động vất vả.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lavoro"
-
"Cerco lavoro da mesi."
"Tôi đã tìm việc hàng tháng nay."
-
"Il lavoro nobilita l'uomo."
"Lao động làm cho con người cao quý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lavoro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lavoro" & Ghi chú
Cách dùng "lavoro" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'lavoro' có nghĩa rộng hơn 'lao động' trong tiếng Việt, bao gồm cả công việc trí óc và chân tay. Khi muốn nhấn mạnh sự vất vả, có thể dùng các từ như 'fatica', 'sudore' (mồ hôi).
Ngữ pháp & Chia từ "lavoro" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il lavoro |
Il lavoro di squadra è fondamentale per il successo del progetto.
(Làm việc nhóm là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án.)
|
| Với mạo từ xác định | i lavori |
I lavori di ristrutturazione sono iniziati la settimana scorsa.
(Các công việc sửa chữa đã bắt đầu từ tuần trước.)
|
| Với mạo từ không xác định | un lavoro |
Ho trovato un lavoro come insegnante di italiano.
(Tôi đã tìm được một công việc làm giáo viên tiếng Ý.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio lavoro è molto interessante e mi piace."
"Công việc của tôi rất thú vị và tôi thích nó."
-
"Cerco un lavoro che mi dia soddisfazione personale."
"Tôi đang tìm một công việc mang lại cho tôi sự hài lòng cá nhân."
-
"Questo lavoro richiede molta concentrazione e impegno."
"Công việc này đòi hỏi nhiều sự tập trung và cam kết."