(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lavoro
A1
sostantivo A1 Tổng quát

lavoro

/laˈvoːro/
lao động
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lavoro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attività umana, manuale o intellettuale, esercitata per produrre beni o servizi e ottenere un guadagno.

Ý nghĩa của "lavoro" trong tiếng Việt

Công việc nặng nhọc, lao động vất vả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lavoro"

  • "Cerco lavoro da mesi."

    "Tôi đã tìm việc hàng tháng nay."

  • "Il lavoro nobilita l'uomo."

    "Lao động làm cho con người cao quý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lavoro"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lavoro" & Ghi chú

Cách dùng "lavoro" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'lavoro' có nghĩa rộng hơn 'lao động' trong tiếng Việt, bao gồm cả công việc trí óc và chân tay. Khi muốn nhấn mạnh sự vất vả, có thể dùng các từ như 'fatica', 'sudore' (mồ hôi).

Ngữ pháp & Chia từ "lavoro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il lavoro
Il lavoro di squadra è fondamentale per il successo del progetto.
(Làm việc nhóm là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án.)
Với mạo từ xác định i lavori
I lavori di ristrutturazione sono iniziati la settimana scorsa.
(Các công việc sửa chữa đã bắt đầu từ tuần trước.)
Với mạo từ không xác định un lavoro
Ho trovato un lavoro come insegnante di italiano.
(Tôi đã tìm được một công việc làm giáo viên tiếng Ý.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il mio lavoro è molto interessante e mi piace."

    "Công việc của tôi rất thú vị và tôi thích nó."

  • "Cerco un lavoro che mi dia soddisfazione personale."

    "Tôi đang tìm một công việc mang lại cho tôi sự hài lòng cá nhân."

  • "Questo lavoro richiede molta concentrazione e impegno."

    "Công việc này đòi hỏi nhiều sự tập trung và cam kết."