opere
Định nghĩa & Giải nghĩa "opere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Realizzazioni concrete dell'attività di una persona, specialmente nel campo dell'arte, della scienza o della tecnica.
Ý nghĩa của "opere" trong tiếng Việt
Những thứ mà ai đó đã tạo ra hoặc thực hiện.
Câu ví dụ tiếng Ý với "opere"
-
"Le opere di Leonardo da Vinci sono famose in tutto il mondo."
"Các tác phẩm của Leonardo da Vinci nổi tiếng trên toàn thế giới."
-
"La mostra espone le opere più recenti dell'artista."
"Triển lãm trưng bày những tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "opere" & Ghi chú
Cách dùng "opere" đúng ngữ cảnh
Ở tiếng Ý, 'opere' thường được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc, hoặc các công trình kiến trúc, khoa học kỹ thuật. Chú ý sự khác biệt với 'lavoro' (công việc) và 'prodotto' (sản phẩm).
Ngữ pháp & Chia từ "opere" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'opera |
L'opera di Verdi è molto famosa.
(Vở opera của Verdi rất nổi tiếng.)
|
| Với mạo từ xác định | le opere |
Le opere d'arte nel museo sono preziose.
(Những tác phẩm nghệ thuật trong bảo tàng rất quý giá.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'opera |
Ho visto un'opera teatrale interessante ieri sera.
(Tôi đã xem một vở kịch thú vị tối qua.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le opere di Leonardo da Vinci sono famose in tutto il mondo."
"Những tác phẩm của Leonardo da Vinci nổi tiếng trên toàn thế giới."
-
"Il restauro delle opere d'arte richiede grande pazienza e competenza."
"Việc phục chế các tác phẩm nghệ thuật đòi hỏi sự kiên nhẫn và chuyên môn cao."
-
"Lo studio delle opere letterarie del Novecento è fondamentale per comprendere la storia culturale italiana."
"Việc nghiên cứu các tác phẩm văn học thế kỷ XX là rất quan trọng để hiểu lịch sử văn hóa Ý."
-
"Le opere di Leonardo da Vinci sono famose in tutto il mondo."
"Những tác phẩm của Leonardo da Vinci nổi tiếng trên toàn thế giới."
-
"Questo museo espone opere d'arte contemporanea di grande valore."
"Bảo tàng này trưng bày những tác phẩm nghệ thuật đương đại có giá trị lớn."
-
"Le opere pubbliche migliorano la qualità della vita dei cittadini."
"Các công trình công cộng cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân."