opzionale
Định nghĩa & Giải nghĩa "opzionale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si può scegliere, ma non è obbligatorio.
Ý nghĩa của "opzionale" trong tiếng Việt
Có thể chọn, nhưng không bắt buộc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "opzionale"
-
"L'iscrizione al corso è opzionale."
"Việc đăng ký vào khóa học là tùy chọn."
-
"Abbiamo una serie di attività opzionali a cui puoi partecipare."
"Chúng tôi có một loạt các hoạt động tùy chọn mà bạn có thể tham gia."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opzionale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "opzionale" & Ghi chú
Cách dùng "opzionale" đúng ngữ cảnh
Từ 'opzionale' trong tiếng Ý tương đương với 'tùy chọn' trong tiếng Việt, dùng để chỉ những thứ không bắt buộc và có thể lựa chọn. Cần phân biệt với 'obbligatorio' (bắt buộc).
Ngữ pháp & Chia từ "opzionale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'iscrizione al corso di nuoto è opzionale."
"Việc đăng ký vào khóa học bơi là tùy chọn."
-
"Le tasse universitarie opzionali possono essere pagate online."
"Các khoản phí đại học tùy chọn có thể được thanh toán trực tuyến."
-
"Ho scelto di seguire un modulo opzionale di storia dell'arte."
"Tôi đã chọn tham gia một học phần tùy chọn về lịch sử nghệ thuật."