(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opzionale
B1
aggettivo B1 General

opzionale

/opt͡sjoˈnaːle/
tùy chọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opzionale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si può scegliere, ma non è obbligatorio.

Ý nghĩa của "opzionale" trong tiếng Việt

Có thể chọn, nhưng không bắt buộc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "opzionale"

  • "L'iscrizione al corso è opzionale."

    "Việc đăng ký vào khóa học là tùy chọn."

  • "Abbiamo una serie di attività opzionali a cui puoi partecipare."

    "Chúng tôi có một loạt các hoạt động tùy chọn mà bạn có thể tham gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opzionale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "opzionale" & Ghi chú

Cách dùng "opzionale" đúng ngữ cảnh

Từ 'opzionale' trong tiếng Ý tương đương với 'tùy chọn' trong tiếng Việt, dùng để chỉ những thứ không bắt buộc và có thể lựa chọn. Cần phân biệt với 'obbligatorio' (bắt buộc).

Ngữ pháp & Chia từ "opzionale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'iscrizione al corso di nuoto è opzionale."

    "Việc đăng ký vào khóa học bơi là tùy chọn."

  • "Le tasse universitarie opzionali possono essere pagate online."

    "Các khoản phí đại học tùy chọn có thể được thanh toán trực tuyến."

  • "Ho scelto di seguire un modulo opzionale di storia dell'arte."

    "Tôi đã chọn tham gia một học phần tùy chọn về lịch sử nghệ thuật."