(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scritto
A2
aggettivo A2 Ngôn ngữ học

scritto

/ˈskritto/
được viết
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scritto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Espresso o rappresentato in forma scritta; che è stato redatto per iscritto.

Ý nghĩa của "scritto" trong tiếng Việt

Được thể hiện bằng văn bản; đã được viết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scritto"

  • "Il libro è stato scritto da un famoso autore."

    "Cuốn sách được viết bởi một tác giả nổi tiếng."

  • "Ho ricevuto una lettera scritta a mano."

    "Tôi đã nhận được một lá thư viết tay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scritto"

Đồng nghĩa

redatto (được soạn thảo) compilato (được biên soạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "scritto" & Ghi chú

Cách dùng "scritto" đúng ngữ cảnh

Từ 'scritto' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'scrivere' (viết). Nó có thể được dùng như một tính từ để mô tả một cái gì đó đã được viết ra. Cần phân biệt với các tính từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ như 'redatto' (soạn thảo) hoặc 'compilato' (biên soạn).

Ngữ pháp & Chia từ "scritto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo è il documento meno scritto di tutti quelli che ho ricevuto."

    "Đây là tài liệu ít được viết nhất so với tất cả những tài liệu tôi đã nhận."

  • "La sua lettera è più scritta della mia; la sua calligrafia è molto più leggibile."

    "Lá thư của cô ấy được viết cẩn thận hơn lá thư của tôi; chữ viết tay của cô ấy dễ đọc hơn nhiều."

  • "Questi appunti sono i più scritti della classe, si vede che hai studiato molto."

    "Những ghi chú này được viết nhiều nhất trong lớp, có thể thấy rằng bạn đã học rất nhiều."