(Vị trí top_banner)
Hình minh họa iscritto
B1
aggettivo B1 Giáo dục

iscritto

/iˈskritto/
sinh viên đã đăng ký
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "iscritto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si è iscritto, che ha compiuto l'atto di iscrizione a un corso di studi, un'associazione, ecc.

Ý nghĩa của "iscritto" trong tiếng Việt

Đã chính thức đăng ký làm sinh viên/học sinh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "iscritto"

  • "Sono uno studente iscritto al secondo anno di ingegneria."

    "Tôi là một sinh viên đã đăng ký vào năm thứ hai ngành kỹ thuật."

  • "Ogni anno l'università accoglie molti studenti iscritti al primo anno."

    "Hàng năm, trường đại học chào đón rất nhiều sinh viên đăng ký vào năm nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "iscritto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

non iscritto (chưa đăng ký)

Cách dùng "iscritto" & Ghi chú

Cách dùng "iscritto" đúng ngữ cảnh

Ở Ý, 'iscritto' thường được dùng để chỉ sinh viên hoặc học sinh đã đăng ký chính thức vào một trường học hoặc khóa học. Cần phân biệt với 'studente' (sinh viên) nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "iscritto" (Grammatica)