vasto
/ˈva.sto/
rộng lớn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "vasto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si estende per un'ampia superficie; molto grande.
Ý nghĩa của "vasto" trong tiếng Việt
Rộng lớn, bao phủ một khu vực rộng; mênh mông.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vasto"
-
"Il deserto è un luogo vasto e silenzioso."
"Sa mạc là một nơi rộng lớn và yên tĩnh."
-
"Abbiamo a disposizione un vasto assortimento di prodotti."
"Chúng tôi có sẵn một loại sản phẩm rất lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vasto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vasto" & Ghi chú
Cách dùng "vasto" đúng ngữ cảnh
Từ "vasto" thường được dùng để miêu tả không gian, vùng đất hoặc số lượng lớn. Nó tương đương với "rộng lớn, mênh mông" trong tiếng Việt.