(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ottoni
B1
sostantivo B1 Âm nhạc

ottoni

/otˈto.ni/
nhạc cụ hơi đồng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ottoni"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Strumenti musicali a fiato, generalmente fatti di ottone o altri metalli, in cui il suono viene prodotto vibrando le labbra del musicista contro un bocchino.

Ý nghĩa của "ottoni" trong tiếng Việt

Nhạc cụ làm bằng đồng thau hoặc kim loại khác, âm thanh được tạo ra khi người chơi thổi vào một ống ngậm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ottoni"

  • "L'orchestra includeva una sezione di ottoni molto potente."

    "Dàn nhạc giao hưởng có một bộ phận nhạc cụ hơi đồng rất mạnh mẽ."

  • "Il suono degli ottoni riempiva la sala da concerto."

    "Âm thanh của các nhạc cụ hơi đồng lấp đầy phòng hòa nhạc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ottoni"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "ottoni" & Ghi chú

Cách dùng "ottoni" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ottoni' là một danh từ số nhiều, chỉ chung các nhạc cụ hơi làm bằng đồng. Cần phân biệt với 'strumenti a fiato' là nhạc cụ hơi nói chung, bao gồm cả nhạc cụ làm bằng gỗ (như sáo, clarinet).

Ngữ pháp & Chia từ "ottoni" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ottone
L'ottone è una lega di rame e zinco.
(Đồng thau là một hợp kim của đồng và kẽm.)
Với mạo từ xác định gli ottoni
Gli ottoni sono usati per fare strumenti musicali.
(Đồng thau được sử dụng để làm nhạc cụ.)
Với mạo từ không xác định dell'ottone
Questo oggetto è fatto di dell'ottone.
(Vật thể này được làm bằng đồng thau.)