(Vị trí top_banner)
Hình minh họa primitivo
B1
aggettivo B1 Nhân chủng học, Lịch sử, Khoa học máy tính

primitivo

/ˌpri.miˈti.vo/
nguyên thủy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "primitivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che risale alle origini, alle prime fasi di sviluppo di qualcosa; semplice, elementare.

Ý nghĩa của "primitivo" trong tiếng Việt

Thuộc về xã hội loài người ở giai đoạn phát triển rất sớm, với con người sống một cách đơn giản, không có máy móc hoặc hệ thống chữ viết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "primitivo"

  • "Le tribù primitive vivevano in armonia con la natura."

    "Các bộ lạc nguyên thủy sống hòa hợp với thiên nhiên."

  • "L'arte primitiva affascina per la sua semplicità e immediatezza."

    "Nghệ thuật nguyên thủy quyến rũ bởi sự đơn giản và trực tiếp của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "primitivo"

Đồng nghĩa

arcaico (cổ xưa) originario (nguyên bản, ban đầu)

Trái nghĩa

Cách dùng "primitivo" & Ghi chú

Cách dùng "primitivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'primitivo' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'nguyên thủy' trong tiếng Việt, dùng để chỉ những gì thuộc về giai đoạn đầu, sơ khai của một nền văn minh hoặc một sự vật. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh, 'primitivo' có thể mang sắc thái đơn giản, mộc mạc, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.

Ngữ pháp & Chia từ "primitivo" (Grammatica)