orma
Định nghĩa & Giải nghĩa "orma"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Impronta lasciata da un piede o da una zampa su una superficie.
Ý nghĩa của "orma" trong tiếng Việt
Dấu chân, vết chân.
Câu ví dụ tiếng Ý với "orma"
-
"Ho visto delle orme sulla sabbia."
"Tôi đã nhìn thấy những dấu chân trên cát."
-
"Le orme degli animali erano fresche."
"Dấu chân của các con vật còn mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orma"
Đồng nghĩa
Cách dùng "orma" & Ghi chú
Cách dùng "orma" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'orma' thường được dùng để chỉ dấu chân người hoặc động vật trên các bề mặt mềm như cát, bùn, hoặc tuyết. Nó mang sắc thái cụ thể hơn so với 'dấu chân' trong tiếng Việt, có thể ám chỉ cả vết tích nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "orma" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'orma |
Ho visto l'orma di un lupo sulla neve.
(Tôi đã nhìn thấy dấu chân của một con sói trên tuyết.)
|
| Với mạo từ xác định | le orme |
Le orme sulla spiaggia conducevano al mare.
(Những dấu chân trên bãi biển dẫn ra biển.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'orma |
C'era un'orma sulla sabbia.
(Có một dấu chân trên cát.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'orma del lupo era chiaramente visibile nella neve fresca."
"Dấu chân của con sói hiện rõ trên tuyết mới."
-
"Le orme sulla spiaggia raccontavano una storia di una passeggiata mattutina."
"Những dấu chân trên bãi biển kể câu chuyện về một cuộc dạo chơi buổi sáng."
-
"Ogni orma che lasciava era un segno del suo passaggio attraverso la vita."
"Mỗi dấu chân mà anh ấy để lại là một dấu hiệu cho thấy anh ấy đã đi qua cuộc đời."