(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impronta
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Nghệ thuật

impronta

/imˈpronta/
dấu ấn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impronta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Segno lasciato da un corpo che preme su una superficie; caratteristica distintiva.

Ý nghĩa của "impronta" trong tiếng Việt

Một đặc điểm, tính chất hoặc dấu hiệu điển hình, dễ nhận biết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impronta"

  • "La sua musica ha lasciato un'impronta indelebile nella storia della musica."

    "Âm nhạc của anh ấy đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ trong lịch sử âm nhạc."

  • "Ogni persona lascia la propria impronta nel mondo."

    "Mỗi người để lại dấu ấn riêng của mình trên thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impronta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "impronta" & Ghi chú

Cách dùng "impronta" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'dấu ấn' có thể mang nhiều nghĩa, từ dấu vết vật lý đến ảnh hưởng sâu sắc. 'Impronta' thường chỉ dấu vết hoặc đặc điểm nhận dạng rõ ràng. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "impronta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'impronta
Ho trovato l'impronta di un lupo nella neve.
(Tôi tìm thấy dấu chân của một con sói trong tuyết.)
Với mạo từ xác định le impronte
Le impronte sulla spiaggia rivelano che qualcuno è passato di qui.
(Những dấu chân trên bãi biển cho thấy có ai đó đã đi qua đây.)
Với mạo từ không xác định un'impronta
Un'impronta digitale è unica per ogni individuo.
(Dấu vân tay là duy nhất cho mỗi cá nhân.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho trovato un'impronta di scarpa nel fango."

    "Tôi tìm thấy một dấu giày trong bùn."

  • "Lasciare un'impronta positiva nel mondo è importante."

    "Để lại một dấu ấn tích cực trên thế giới là rất quan trọng."

  • "Ogni persona ha una sua impronta digitale unica."

    "Mỗi người có một dấu vân tay độc nhất vô nhị."

Danh từ số nhiều
  • "Le impronte dei dinosauri sono state trovate nel letto del fiume."

    "Những dấu chân của khủng long đã được tìm thấy ở lòng sông."

  • "Le impronte digitali sono uniche per ogni individuo."

    "Dấu vân tay là duy nhất cho mỗi cá nhân."

  • "Le sue scelte hanno lasciato impronte indelebili nella storia dell'arte."

    "Những lựa chọn của anh ấy đã để lại dấu ấn không thể phai mờ trong lịch sử nghệ thuật."