(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oscuramento
B1
sostantivo B1 Chung

oscuramento

/oskurameŋto/
sự tối sầm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oscuramento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il processo di diventare più scuro; diminuzione della luce.

Ý nghĩa của "oscuramento" trong tiếng Việt

Quá trình trở nên tối hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "oscuramento"

  • "L'oscuramento del cielo annunciava l'arrivo della tempesta."

    "Sự tối sầm của bầu trời báo hiệu cơn bão sắp đến."

  • "L'oscuramento delle luci in sala ha creato un'atmosfera intima."

    "Việc làm tối đèn trong phòng đã tạo ra một bầu không khí thân mật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oscuramento"

Đồng nghĩa

annerimento (Sự làm đen) tenebrosità (Sự tối tăm)

Trái nghĩa

illuminazione (Sự chiếu sáng) schiarimento (Sự làm sáng)

Cách dùng "oscuramento" & Ghi chú

Cách dùng "oscuramento" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'sự tối đi' trong tiếng Việt, nhưng 'oscuramento' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc che khuất ánh sáng một cách chủ động (ví dụ: 'oscuramento delle finestre' - che rèm cửa sổ). Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "oscuramento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'oscuramento
L'oscuramento della città era dovuto a un guasto elettrico.
(Sự tối tăm của thành phố là do sự cố điện.)
Với mạo từ xác định gli oscuramenti
Gli oscuramenti durante la guerra erano frequenti.
(Việc tắt đèn trong chiến tranh là thường xuyên.)
Với mạo từ không xác định un oscuramento
Un oscuramento improvviso ha causato un incidente.
(Một sự tối sầm đột ngột đã gây ra một tai nạn.)