(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ossessione
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Y học, Ngôn ngữ học

ossessione

/os.sesˈsjo.ne/
sự ám ảnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ossessione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Idea fissa, pensiero persistente e disturbante che si impone alla mente contro la volontà del soggetto.

Ý nghĩa của "ossessione" trong tiếng Việt

Sự ám ảnh, sự cố định, sự lưu luyến quá mức vào một người, vật hoặc ý tưởng nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ossessione"

  • "La sua ossessione per il lavoro lo ha portato a trascurare la sua famiglia."

    "Sự ám ảnh của anh ấy với công việc đã khiến anh ấy bỏ bê gia đình."

  • "Ho un'ossessione per i dolci al cioccolato."

    "Tôi bị ám ảnh bởi đồ ngọt sô cô la."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ossessione"

Đồng nghĩa

mania (sự cuồng) fissazione (sự cố định)

Trái nghĩa

Cách dùng "ossessione" & Ghi chú

Cách dùng "ossessione" đúng ngữ cảnh

Từ 'ossessione' trong tiếng Ý tương đương với 'ám ảnh' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những suy nghĩ, ý tưởng lặp đi lặp lại và khó kiểm soát. Cần phân biệt với 'passione' (đam mê), mặc dù cả hai đều có thể liên quan đến sự tập trung cao độ vào một điều gì đó, nhưng 'passione' mang tính tích cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "ossessione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ossessione
La sua ossessione per il controllo è estenuante.
(Nỗi ám ảnh kiểm soát của anh ấy thật mệt mỏi.)
Với mạo từ xác định le ossessioni
Le ossessioni possono rovinare la vita di una persona.
(Những nỗi ám ảnh có thể hủy hoại cuộc đời một người.)
Với mạo từ không xác định un'ossessione
Sentiva un'ossessione crescente per quel progetto.
(Anh ấy cảm thấy một nỗi ám ảnh ngày càng tăng với dự án đó.)