(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mania
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Y học

mania

/ˈma.ni.a/
hưng cảm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mania"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato psichico caratterizzato da eccitazione, euforia, iperattività, accelerazione ideativa e logorrea.

Ý nghĩa của "mania" trong tiếng Việt

Một bệnh tâm thần được đánh dấu bằng những giai đoạn hưng phấn, vui vẻ thái quá, ảo tưởng và hoạt động quá mức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mania"

  • "Durante l'episodio maniacale, ha speso tutti i suoi risparmi."

    "Trong cơn hưng cảm, anh ấy đã tiêu hết tất cả tiền tiết kiệm."

  • "La mania è uno dei sintomi del disturbo bipolare."

    "Hưng cảm là một trong những triệu chứng của rối loạn lưỡng cực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mania"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mania" & Ghi chú

Cách dùng "mania" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'mania' thường được dùng để chỉ trạng thái hưng phấn quá độ. Cần phân biệt với 'follia' (điên rồ) mặc dù đôi khi có sự liên quan.

Ngữ pháp & Chia từ "mania" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la mania
La mania di collezionare francobolli è molto diffusa.
(Sở thích sưu tập tem rất phổ biến.)
Với mạo từ xác định le manie
Le manie possono essere innocue o dannose.
(Những thói quen kỳ quặc có thể vô hại hoặc có hại.)
Với mạo từ không xác định una mania
Ho una mania per l'ordine.
(Tôi có một sự ám ảnh với sự ngăn nắp.)