mania
Định nghĩa & Giải nghĩa "mania"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stato psichico caratterizzato da eccitazione, euforia, iperattività, accelerazione ideativa e logorrea.
Ý nghĩa của "mania" trong tiếng Việt
Một bệnh tâm thần được đánh dấu bằng những giai đoạn hưng phấn, vui vẻ thái quá, ảo tưởng và hoạt động quá mức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mania"
-
"Durante l'episodio maniacale, ha speso tutti i suoi risparmi."
"Trong cơn hưng cảm, anh ấy đã tiêu hết tất cả tiền tiết kiệm."
-
"La mania è uno dei sintomi del disturbo bipolare."
"Hưng cảm là một trong những triệu chứng của rối loạn lưỡng cực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mania"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mania" & Ghi chú
Cách dùng "mania" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'mania' thường được dùng để chỉ trạng thái hưng phấn quá độ. Cần phân biệt với 'follia' (điên rồ) mặc dù đôi khi có sự liên quan.
Ngữ pháp & Chia từ "mania" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la mania |
La mania di collezionare francobolli è molto diffusa.
(Sở thích sưu tập tem rất phổ biến.)
|
| Với mạo từ xác định | le manie |
Le manie possono essere innocue o dannose.
(Những thói quen kỳ quặc có thể vô hại hoặc có hại.)
|
| Với mạo từ không xác định | una mania |
Ho una mania per l'ordine.
(Tôi có một sự ám ảnh với sự ngăn nắp.)
|