amicizia
Định nghĩa & Giải nghĩa "amicizia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sentimento di affetto vivo e reciproco tra due o più persone, ispirato da affinità di indole, da consuetudine, da stima, ecc.
Ý nghĩa của "amicizia" trong tiếng Việt
Trạng thái thân thiện và chia sẻ sở thích với những người khác; tình bạn, sự thân thiết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "amicizia"
-
"L'amicizia è uno dei valori più importanti della vita."
"Tình bạn là một trong những giá trị quan trọng nhất của cuộc sống."
-
"Hanno stretto una forte amicizia durante il viaggio."
"Họ đã xây dựng một tình bạn vững chắc trong suốt chuyến đi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amicizia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "amicizia" & Ghi chú
Cách dùng "amicizia" đúng ngữ cảnh
Amicizia nhấn mạnh đến mối quan hệ bền chặt, thân thiết và thường dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau. Cần phân biệt với 'conoscenza' (quen biết) chỉ mối quan hệ xã giao thông thường.
Ngữ pháp & Chia từ "amicizia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'amicizia |
L'amicizia è un tesoro prezioso.
(Tình bạn là một kho báu quý giá.)
|
| Với mạo từ xác định | le amicizie |
Le amicizie vere sono rare.
(Những tình bạn thật sự rất hiếm.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'amicizia |
È nata un'amicizia tra noi.
(Một tình bạn đã nảy sinh giữa chúng tôi.)
|