(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amicizia
A2
sostantivo A2 Xã hội học, Giáo dục, Học thuật

amicizia

/amiˈt͡ʃit͡sja/
tình bằng hữu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "amicizia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di affetto vivo e reciproco tra due o più persone, ispirato da affinità di indole, da consuetudine, da stima, ecc.

Ý nghĩa của "amicizia" trong tiếng Việt

Trạng thái thân thiện và chia sẻ sở thích với những người khác; tình bạn, sự thân thiết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "amicizia"

  • "L'amicizia è uno dei valori più importanti della vita."

    "Tình bạn là một trong những giá trị quan trọng nhất của cuộc sống."

  • "Hanno stretto una forte amicizia durante il viaggio."

    "Họ đã xây dựng một tình bạn vững chắc trong suốt chuyến đi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amicizia"

Đồng nghĩa

sodalizio (tình bạn thân thiết, mối quan hệ gắn bó) affetto (tình cảm, sự yêu mến)

Trái nghĩa

inimicizia (tình địch, sự thù địch) odio (sự căm ghét, lòng hận thù)

Cách dùng "amicizia" & Ghi chú

Cách dùng "amicizia" đúng ngữ cảnh

Amicizia nhấn mạnh đến mối quan hệ bền chặt, thân thiết và thường dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau. Cần phân biệt với 'conoscenza' (quen biết) chỉ mối quan hệ xã giao thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "amicizia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'amicizia
L'amicizia è un tesoro prezioso.
(Tình bạn là một kho báu quý giá.)
Với mạo từ xác định le amicizie
Le amicizie vere sono rare.
(Những tình bạn thật sự rất hiếm.)
Với mạo từ không xác định un'amicizia
È nata un'amicizia tra noi.
(Một tình bạn đã nảy sinh giữa chúng tôi.)