contatto
Định nghĩa & Giải nghĩa "contatto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione o effetto di toccare, di venire a contatto; rapporto, relazione tra persone o cose.
Ý nghĩa của "contatto" trong tiếng Việt
sự liên lạc, sự liên hệ, sự phối hợp giữa các cá nhân hoặc nhóm làm việc cùng nhau
Câu ví dụ tiếng Ý với "contatto"
-
"Ho perso il contatto con i miei vecchi amici."
"Tôi đã mất liên lạc với những người bạn cũ của mình."
-
"È importante mantenere i contatti professionali."
"Việc duy trì các mối liên lạc chuyên nghiệp là rất quan trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contatto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "contatto" & Ghi chú
Cách dùng "contatto" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'liên lạc' có thể mang nghĩa rộng hơn 'contatto' trong tiếng Ý. 'Contatto' thường chỉ sự liên hệ trực tiếp hoặc gián tiếp giữa người hoặc vật. Để diễn tả sự phối hợp, có thể dùng các từ khác như 'coordinamento'.
Ngữ pháp & Chia từ "contatto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il contatto |
Ho perso il contatto con i miei vecchi amici.
(Tôi đã mất liên lạc với những người bạn cũ của mình.)
|
| Với mạo từ xác định | i contatti |
Ho molti contatti nel settore dell'informatica.
(Tôi có nhiều mối quan hệ trong lĩnh vực công nghệ thông tin.)
|
| Với mạo từ không xác định | un contatto |
Avere un contatto con la natura è rilassante.
(Có một sự tiếp xúc với thiên nhiên là thư giãn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho avuto un contatto con il responsabile del progetto."
"Tôi đã có một cuộc tiếp xúc với người phụ trách dự án."
-
"È necessario stabilire un contatto visivo durante la presentazione."
"Cần thiết phải thiết lập một giao tiếp bằng mắt trong suốt bài thuyết trình."
-
"Mantenere un contatto regolare con i clienti è fondamentale."
"Duy trì một liên lạc thường xuyên với khách hàng là điều cơ bản."
-
"Il contatto visivo è importante per stabilire la fiducia."
"Giao tiếp bằng mắt rất quan trọng để thiết lập sự tin tưởng."
-
"Ho perso il contatto con i miei vecchi amici del liceo."
"Tôi đã mất liên lạc với những người bạn cũ thời trung học."
-
"Evita il contatto diretto con la sostanza chimica."
"Tránh tiếp xúc trực tiếp với chất hóa học."