(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contatto
A2
sostantivo A2 Quan hệ quốc tế, Ngoại giao, Truyền thông, Kinh doanh

contatto

/konˈtatto/
liên lạc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "contatto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione o effetto di toccare, di venire a contatto; rapporto, relazione tra persone o cose.

Ý nghĩa của "contatto" trong tiếng Việt

sự liên lạc, sự liên hệ, sự phối hợp giữa các cá nhân hoặc nhóm làm việc cùng nhau

Câu ví dụ tiếng Ý với "contatto"

  • "Ho perso il contatto con i miei vecchi amici."

    "Tôi đã mất liên lạc với những người bạn cũ của mình."

  • "È importante mantenere i contatti professionali."

    "Việc duy trì các mối liên lạc chuyên nghiệp là rất quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contatto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "contatto" & Ghi chú

Cách dùng "contatto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'liên lạc' có thể mang nghĩa rộng hơn 'contatto' trong tiếng Ý. 'Contatto' thường chỉ sự liên hệ trực tiếp hoặc gián tiếp giữa người hoặc vật. Để diễn tả sự phối hợp, có thể dùng các từ khác như 'coordinamento'.

Ngữ pháp & Chia từ "contatto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il contatto
Ho perso il contatto con i miei vecchi amici.
(Tôi đã mất liên lạc với những người bạn cũ của mình.)
Với mạo từ xác định i contatti
Ho molti contatti nel settore dell'informatica.
(Tôi có nhiều mối quan hệ trong lĩnh vực công nghệ thông tin.)
Với mạo từ không xác định un contatto
Avere un contatto con la natura è rilassante.
(Có một sự tiếp xúc với thiên nhiên là thư giãn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho avuto un contatto con il responsabile del progetto."

    "Tôi đã có một cuộc tiếp xúc với người phụ trách dự án."

  • "È necessario stabilire un contatto visivo durante la presentazione."

    "Cần thiết phải thiết lập một giao tiếp bằng mắt trong suốt bài thuyết trình."

  • "Mantenere un contatto regolare con i clienti è fondamentale."

    "Duy trì một liên lạc thường xuyên với khách hàng là điều cơ bản."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il contatto visivo è importante per stabilire la fiducia."

    "Giao tiếp bằng mắt rất quan trọng để thiết lập sự tin tưởng."

  • "Ho perso il contatto con i miei vecchi amici del liceo."

    "Tôi đã mất liên lạc với những người bạn cũ thời trung học."

  • "Evita il contatto diretto con la sostanza chimica."

    "Tránh tiếp xúc trực tiếp với chất hóa học."