stupido
/ˈstu.pi.do/
kẻ ngốc
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "stupido"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi manca di intelligenza o di buon senso.
Ý nghĩa của "stupido" trong tiếng Việt
Một người thiếu thông minh hoặc khả năng phán đoán tốt; một kẻ ngốc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "stupido"
-
"Non fare lo stupido!"
"Đừng có ngốc nghếch như vậy!"
-
"È stato stupido a fidarsi di lui."
"Thật ngốc khi tin tưởng anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stupido"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stupido" & Ghi chú
Cách dùng "stupido" đúng ngữ cảnh
Từ "stupido" thường được dùng để chỉ người thiếu thông minh hoặc hành động ngốc nghếch. Nó có thể mang tính xúc phạm tùy vào ngữ cảnh.