intelligente
Định nghĩa & Giải nghĩa "intelligente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dotato di intelligenza, di capacità di capire e di apprendere.
Ý nghĩa của "intelligente" trong tiếng Việt
Thông minh; lanh lợi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "intelligente"
-
"Marco è un ragazzo molto intelligente."
"Marco là một chàng trai rất thông minh."
-
"È una decisione intelligente."
"Đó là một quyết định thông minh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intelligente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intelligente" & Ghi chú
Cách dùng "intelligente" đúng ngữ cảnh
Tính từ 'intelligente' thường được dùng để chỉ người có trí thông minh cao, khả năng suy luận và giải quyết vấn đề tốt. Có thể dịch là 'thông minh', 'sáng dạ', 'nhanh nhẹn'. Cần phân biệt với 'furbo' (khôn lỏi, ranh mãnh).
Ngữ pháp & Chia từ "intelligente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un ragazzo intelligente."
"Marco là một chàng trai thông minh."
-
"Le ragazze sono intelligenti."
"Những cô gái này rất thông minh."
-
"Maria è una studentessa intelligente."
"Maria là một sinh viên thông minh."
-
"Marco è un ragazzo intelligente."
"Marco là một chàng trai thông minh."
-
"Ho incontrato delle persone intelligenti alla conferenza."
"Tôi đã gặp những người thông minh tại hội nghị."
-
"La soluzione intelligente è stata proposta da Giulia."
"Giải pháp thông minh đã được Giulia đề xuất."