ovale
Định nghĩa & Giải nghĩa "ovale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Figura geometrica piana, simile a un cerchio schiacciato.
Ý nghĩa của "ovale" trong tiếng Việt
Một đường cong kín trên mặt phẳng giống hình tròn, nhưng kéo dài theo một hướng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ovale"
-
"La tavola è di forma ovale."
"Cái bàn có hình bầu dục."
-
"Ho disegnato un ovale su un foglio di carta."
"Tôi đã vẽ một hình bầu dục trên một tờ giấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ovale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ovale" & Ghi chú
Cách dùng "ovale" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'hình bầu dục' chỉ một hình dạng kéo dài, tương tự như một hình tròn bị kéo dãn. Trong tiếng Ý, 'ovale' có nghĩa tương tự. Lưu ý rằng có thể có các sắc thái khác nhau về độ dài và chiều rộng của hình bầu dục trong cách sử dụng hàng ngày.
Ngữ pháp & Chia từ "ovale" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ovale |
Il tavolo ha la forma de l'ovale.
(Cái bàn có hình dạng hình bầu dục.)
|
| Với mạo từ xác định | gli ovali |
Gli ovali sono forme geometriche interessanti.
(Các hình bầu dục là những hình dạng hình học thú vị.)
|
| Với mạo từ không xác định | un ovale |
Ho disegnato un ovale sul foglio.
(Tôi đã vẽ một hình bầu dục trên tờ giấy.)
|