(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ovale
B1
sostantivo B1 Hình học

ovale

/oˈvaːle/
hình bầu dục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ovale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Figura geometrica piana, simile a un cerchio schiacciato.

Ý nghĩa của "ovale" trong tiếng Việt

Một đường cong kín trên mặt phẳng giống hình tròn, nhưng kéo dài theo một hướng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ovale"

  • "La tavola è di forma ovale."

    "Cái bàn có hình bầu dục."

  • "Ho disegnato un ovale su un foglio di carta."

    "Tôi đã vẽ một hình bầu dục trên một tờ giấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ovale"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ovale" & Ghi chú

Cách dùng "ovale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'hình bầu dục' chỉ một hình dạng kéo dài, tương tự như một hình tròn bị kéo dãn. Trong tiếng Ý, 'ovale' có nghĩa tương tự. Lưu ý rằng có thể có các sắc thái khác nhau về độ dài và chiều rộng của hình bầu dục trong cách sử dụng hàng ngày.

Ngữ pháp & Chia từ "ovale" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ovale
Il tavolo ha la forma de l'ovale.
(Cái bàn có hình dạng hình bầu dục.)
Với mạo từ xác định gli ovali
Gli ovali sono forme geometriche interessanti.
(Các hình bầu dục là những hình dạng hình học thú vị.)
Với mạo từ không xác định un ovale
Ho disegnato un ovale sul foglio.
(Tôi đã vẽ một hình bầu dục trên tờ giấy.)